Xã Ea Phê에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 109개 있습니다: Xã Ea Phê, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 109개 중 91–105 표시

Hợp Tác Xã Xây Dựng Ea Phê

납세자 번호: 6000374616
대표자: Hồ Văn Lập
주소: Phước Lộc 1 - Ea Phê, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH DANH

납세자 번호: 6000717655
대표자: Nguyễn Thị Kim Anh
주소: thôn 4, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Toàn Cầu

납세자 번호: 6000671104
대표자: Nguyễn Tấn Trung
주소: Thôn 4, xã Ea Phê, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN Thương mại - Dịch vụ Phương Linh

납세자 번호: 6000651637
대표자: Nguyễn Tấn Phương
주소: Chợ 42, thông 5, xã Ea Phê, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Tấn Phát

납세자 번호: 6000651122
대표자: Lại Tấn Trung
주소: Thôn Phước Trạch 1, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Toàn Tín

납세자 번호: 6000647461
대표자: Huỳnh Thị Vân
주소: Thôn 5, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TẤN PHƯỢNG

납세자 번호: 6000513429
대표자: Phan Ngọc Tấn
주소: Cụm 15, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NỮ VƯƠNG

납세자 번호: 6000128931
대표자: Trần Thị Vương
주소: Km 35, quốc lộ 26, Thôn Phước lộc 3, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty trách nhiệm hữu hạn Việt Vinh

납세자 번호: 6000595823
대표자: Phạm Công Việt
주소: Thôn 4a xã Ea Phê, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI TRINH NGUYÊN

납세자 번호: 6000517007
대표자: NGUYỄN THỊ TUYẾT MAI
주소: Thôn 5, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX xây dựng Đoàn Kết

납세자 번호: 6000517173
대표자: Nguyễn Thị Hồng Hoa
주소: Thôn Phước Thọ II, xã Ea Phê, , Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX dịch vụ điện Nông Thôn xã Ea Hiu

납세자 번호: 6000517568
주소: Khuôn viên UBND xã Ea Hiu, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp Tác xã Xây Dựng Quảng Xuyên

납세자 번호: 6000462407
대표자: Đặng Lượm
주소: Thôn Phước Lộc 3 - xã Ea phê, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU CƯỜNG AN

납세자 번호: 6000381331
대표자: Trần Văn Hùng
주소: Thôn 4, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN THỊNH ĐAK LAK

납세자 번호: 6000377543
대표자: Trần Đăng Lượng
주소: Thôn 4, Xã Ea Phê, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka