Xã Ea Nuôl에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 115개 있습니다: Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 115개 중 76–90 표시

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TÍN PHÁT BAN MÊ

납세자 번호: 6001509577
대표자: Đoàn Ngọc Thọ
주소: Buôn Kõ Dung, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẢY TỴ

납세자 번호: 6001492588
대표자: Phạm Thị Tỵ
주소: Buôn Emtha, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Võ Kim Loan

납세자 번호: 6001445323
대표자: Võ Thị Kim Loan
주소: Buôn Niêng I, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Đạt Công

납세자 번호: 6001445203
대표자: Lê Thị Hoa
주소: Buôn Niêng I, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Huy Phát

납세자 번호: 6001432980
대표자: LÊ DOÃN HUY
주소: Thôn 2, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Phúc Hậu Buôn Đôn

납세자 번호: 6001394809
대표자: Huỳnh Văn Hậu
주소: Thôn 8, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN VIỆT ANH

납세자 번호: 6001393435
대표자: PHẠM THẾ MẠNH
주소: Số 05, Thôn Hòa Nam, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CẦU ĐƯỜNG DƯƠNG HIỀN

납세자 번호: 6001388354
대표자: Trần Anh Dương
주소: Thôn 18a, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Ngọc Hùng - Kha

납세자 번호: 6001387720
대표자: Hoàng Ngọc Kha
주소: Thôn 18A, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG MINH TUẤN - LAN

납세자 번호: 6001385547
대표자: Hồ Vệ
주소: Thôn 17A, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG NGỌC HỒNG HẢI

납세자 번호: 6001385240
대표자: Nguyễn Thị Thu Hòa
주소: Thôn 18A, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vàng Ninh Thuận Ii

납세자 번호: 6001384913
대표자: Nguyễn Thị Thanh Tú
주소: Thôn 18A, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Xây Dựng Phú Thịnh Buôn Đôn

납세자 번호: 6001380147
대표자: Nguyễn Thượng Đạt
주소: Buôn KDung, Km 12, Tỉnh lộ 1, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Anh Phước Thịnh

납세자 번호: 6001370861
대표자: NGUYỄN THỊ NGỌC ANH
주소: Số 34 Buôn Niêng II, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hoàng Phương Phương

납세자 번호: 6001310816
대표자: Nguyễn Thị Nội
주소: Thôn 2, Xã Ea Nuôl, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka