Xã Ea Drông에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 38개 있습니다: Xã Ea Drông, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 38개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƠ HOÀI

납세자 번호: 6001417414
대표자: Đỗ Hữu Tơ
주소: Thôn 2B, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Lân Vân

납세자 번호: 6001412342
대표자: Nguyễn Văn Lân
주소: Thôn 5, Xã Ea Drông(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MẠNH OANH

납세자 번호: 6001415343
대표자: Dương Văn Mạnh
주소: Thôn 2B, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công Ty TNHH Chương Tám

납세자 번호: 6001405930
대표자: DƯƠNG HỒNG CHƯƠNG
주소: Thôn 1, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI VŨ THÀNH VINH

납세자 번호: 6001405962
대표자: Trần Thanh Vũ
주소: Thôn Đông Xuân, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN LONG VĨ

납세자 번호: 6001403852
대표자: Bùi Tuấn Long Vĩ
주소: Thôn 5, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Sỹ Loan

납세자 번호: 6001399067
대표자: Phan Văn Sỹ
주소: Thôn 4, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRẦN QUANG HOÀNG

납세자 번호: 6001398754
대표자: Trần Quang Hoàng
주소: Thôn 6, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Nông Sản Xuân Hoanh

납세자 번호: 6001398169
대표자: Lê Quang Xuân
주소: Thôn Đông Xuân, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN QUANG PHƯƠNG

납세자 번호: 6001398232
대표자: Lê Quang Phương
주소: Thôn Đông Xuân, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN HẢI THỦY

납세자 번호: 6001398257
대표자: Dương Thị Thủy
주소: Thôn Tân Hợp, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp xã Ea Siên

납세자 번호: 6001091201
대표자: ĐÔ NGọC SƠN
주소: UBND xã Ea Siên, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thương mại Nhân Vân

납세자 번호: 6001034531
대표자: Hồ Thị Thanh Vân
주소: Thôn 2, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Công ty TNHH một thành viên Đại Nhất

납세자 번호: 6001013002
대표자: Võ Đại Nhất
주소: Thôn Tân Hoà, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Dương Đình Thanh

납세자 번호: 6000611169
대표자: Dương Đình Thanh
주소: Thôn 1, Buôn Lat B, Xã Ea Drông, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka