Xã Ea Drăng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 361개 있습니다: Xã Ea Drăng, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 361개 중 106–120 표시

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ A MA THUỘT

납세자 번호: 6001730271
대표자: Trần Thị Hòa
주소: Tổ dân phố 9, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG CAO QUANG

납세자 번호: 6001729685
대표자: Cao Tiến Quang
주소: Số 80 Điện Biên Phủ, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H2O FARM HAI

납세자 번호: 6001729660
대표자: Đặng Kim Tùng
주소: Thôn 2, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H2O FARM NĂM

납세자 번호: 6001729766
대표자: Đặng Kim Tùng
주소: Tổ Dân Phố 9, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H2O FARM BA

납세자 번호: 6001729773
대표자: Đặng Kim Tùng
주소: Thôn 2, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H2O FARM BỐN

납세자 번호: 6001729734
대표자: Đặng Kim Tùng
주소: Tổ Dân Phố 9, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH H2O FARM MỘT

납세자 번호: 6001729533
대표자: Đặng Kim Tùng
주소: Thôn 3, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG TRẠI BẢO NGỌC

납세자 번호: 6001729276
대표자: TRẦN NGỌC BẢO
주소: Thôn 1, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MTV TRẦN GIA HUY

납세자 번호: 6001729068
대표자: Nguyễn Thị Diễm Phúc
주소: Tổ dân phố 4, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ TÂY NGUYÊN

납세자 번호: 6001728402
대표자: Nguyễn Ngọc Đoan
주소: Số 83 Nguyễn Chí Thanh, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM MINH HẰNG

납세자 번호: 6001725803
대표자: Phan Thanh Minh
주소: Thôn 6A, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV DUY HOÀNG

납세자 번호: 6001725835
대표자: Nguyễn Thị Mây
주소: Tổ dân phố 3, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC BẢO AN

납세자 번호: 6001725183
대표자: Phạm Thuý Hằng
주소: Thôn 2, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ CAO VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TÂY NGUYÊN

납세자 번호: 6001724599
대표자: Hồ Văn Khởi
주소: Số 70 Phạm Văn Đồng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NGỌC PHỤNG

납세자 번호: 6001724581
대표자: Nguyễn Ngọc Đoan
주소: Số 573-575 Giải Phóng, Xã Ea Drăng, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka