Xã Dliê Ya에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 188개 있습니다: Xã Dliê Ya, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 188개 중 61–75 표시

CÔNG TY TNHH MTV MẮC CA ANH QUỐC

납세자 번호: 6001733931
대표자: Mai Quốc Anh
주소: Thôn Hải Hà, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PT TM&DV TRỌNG HAI

납세자 번호: 6001726028
대표자: Đỗ Trọng Hai
주소: Số 74 Thôn Ea Krái, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QC - SX - XD VÀ TM NAM PHONG CONSTRUCTION

납세자 번호: 6001725507
대표자: Lương Quý Ly
주소: Số 08, Thôn Thống Nhất, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIM SA COMPANY

납세자 번호: 6001719207
대표자: Trần Ngọc Huy
주소: Buôn Kmang, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN DUY HÙNG

납세자 번호: 6001718066
대표자: Nguyễn Duy Hùng
주소: Thôn Đliê Ya B, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MACCA THẢO NGUYÊN

납세자 번호: 6001714752
대표자: Trần Văn Thuyết
주소: Thôn Tân Thành, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỲNH LAN

납세자 번호: 0109337019
대표자: Nguyễn Trọng Lưu
주소: Buôn Đliêya A, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN CUNG HỢP BÍCH

납세자 번호: 6001699857
대표자: Mai Tuấn Dũng
주소: Thôn Ea Đinh, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Đầu Tư và Phát Triển Chợ Ea Tân

납세자 번호: 6001654214
대표자: Lê Quang Liêm
주소: Thôn Hải Hà, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH RIO. MAC

납세자 번호: 6001663057
대표자: Lê Quốc Dũng
주소: Số 51, Thôn Tân Lộc, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ TRÁI CÂY VIETGAP EATÂN

납세자 번호: 6001662166
대표자: Châu Ngọc Thời
주소: Số 21 Thôn Hải Hà, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP DAKLAKFARM

납세자 번호: 6001660923
대표자: Hoàng Mạnh Thoan
주소: Số 16 thôn Ea Ruế, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VŨ

납세자 번호: 6001660200
대표자: Nguyễn Văn Minh
주소: Thôn Trung Hòa, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Đầu Tư Và Phát Triển Chợ Ea Toh

납세자 번호: 6001659822
대표자: Trần Văn Huy
주소: Thôn Tân Hợp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Sạch Tân Rạng Đông

납세자 번호: 6001659597
대표자: Lê Đình Sạ
주소: Thôn Tân Hiệp, Xã Dliê Ya, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka