Phường Buôn Hồ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 390개 있습니다: Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 390개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN NƯỚC ANH MINH

납세자 번호: 6001827555
대표자: NGUYỄN THẾ ANH
주소: Số 899 Hùng Vương, Thiện An, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YÊN HY GIA

납세자 번호: 6001826544
대표자: ĐẶNG KIỀU TRINH
주소: 651 Đường Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PASSION FARM

납세자 번호: 6001826142
주소: Tổ Dân Phố 4, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ BHD MEDIA

납세자 번호: 6001825928
대표자: NGUYỄN VĂN TÂM
주소: 07 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TUẤN VŨ

납세자 번호: 6001824716
대표자: NGUYỄN THỊ LIÊN
주소: số 65 Hoàng Quốc Việt, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH NAM TÂY NGUYÊN

납세자 번호: 6001821338
대표자: PHẠM THANH HÙNG
주소: Số 23 đường Lê Văn Sỹ, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐA KHOA ĐỨC HẠNH

납세자 번호: 6001819498
주소: 91 Hoàng Diệu, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GÁC MĂNG RÊ

납세자 번호: 6001816987
주소: 51 Lê Lợi, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG BMT

납세자 번호: 6001816923
주소: 2/35 Cao Xuân Huy, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH ĐĂNG BMT

납세자 번호: 6001816930
주소: Số 234 Trần Hưng Đạo, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XNK NÔNG SẢN PHƯỚC HUỆ

납세자 번호: 6001814972
주소: Số 159 Nguyễn Trãi, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM ĐĂNG PHÚC

납세자 번호: 6001814362
주소: 30A Nguyễn Văn Trỗi, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ TRỌNG

납세자 번호: 6001814041
대표자: LÊ ĐỨC TRỌNG
주소: Số 67 Nguyễn Chí Thanh, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TIẾN HỒNG

납세자 번호: 6001813457
주소: 28 Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NÔNG SẢN HẢI ĐĂNG

납세자 번호: 6001810664
대표자: NGUYỄN VĂN DUY
주소: 14C Nguyễn Lương Bằng, Phường Buôn Hồ, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka