Tỉnh Đắk Lắk에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 20,166개 있습니다: Tỉnh Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 20,166개 중 646–660 표시

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGŨ KIM TÂN TIẾN

납세자 번호: 6001831199
주소: LK8-05 Nguyễn Văn Tố, Phường Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HAI THÀNH VIÊN TRUNG THÀNH HOLDINGS

납세자 번호: 6001831181
주소: 33 Lý Nhân Tông, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG 077

납세자 번호: 6001831174
주소: 70 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC HGH

납세자 번호: 4401131399
대표자: NGUYỄN THỊ DIỆU HẰNG
주소: Số 3 đường Trần Cao Vân, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHU DU LỊCH BÃI BÀNG

납세자 번호: 4401131409
주소: Thôn 2 Bãi Bàng, Xã Xuân Lộc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TRỌN TÂM GROUP

납세자 번호: 4401131416
주소: Khu phố Uất Lâm, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÚ THƠ

납세자 번호: 4401131430
주소: Thôn Mỹ Xuân 1, Xã Hòa Thịnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CẢNH SƠN

납세자 번호: 4401131448
주소: Thôn Bình Thạnh, Xã Xuân Cảnh, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HOÀNG HƯNG

납세자 번호: 4401131455
주소: Tổ dân phố Liên Trì 1, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM SX TALACO

납세자 번호: 4401131367
대표자: LÊ VĂN LÂM
주소: Khu phố Cảnh Phước, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO THỊNH PHÁT

납세자 번호: 4401131381
대표자: TRẦN VĂN BẢO
주소: Thửa đất số 392, Tờ bản đồ số 229B, Khu phố Ngọc Phong, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KƠNIA

납세자 번호: 6001831110
대표자: ĐINH KIM ANH
주소: Số 19 Y Đôn, Phường Ea Kao, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TÂN HOÀNG NGUYÊN

납세자 번호: 6001831079
주소: 106/3A Nguyễn Du, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BIỂN SỐ THÚY TÂN

납세자 번호: 6001831054
주소: Liên gia 6, Tổ dân phố 7 Tân Lợi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINH HOA TÂY NGUYÊN

납세자 번호: 6001831047
대표자: ĐẶNG THỊ LÝ
주소: Số 44 Trần Huy Liệu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 102개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka