Tỉnh Đắk Lắk에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 20,166개 있습니다: Tỉnh Đắk Lắk. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 20,166개 중 1861–1875 표시

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP BÍCH TRÂM

납세자 번호: 6001796931
대표자: Trần Thị Thảo
주소: Thôn Tân Hưng, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk, Việt Nam.

DNTN CÔNG NGHỆ NHUNG HOÀNG PHÁT

납세자 번호: 6001796667
주소: Số 09 Thôn Đoàn Kết, Xã Vụ Bổn, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀ HỒNG HÀ

납세자 번호: 6001796635
대표자: Nguyễn Thị Vui
주소: Thôn Tân Lập, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHƯƠNG GIANG ĐÔNG HOÀ

납세자 번호: 4401120245
대표자: Ngô Thị Minh Giang
주소: Thửa đất số 99, tờ bản đồ số 44 Khu phố 4, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHẠM GIA PHÚ CÁT

납세자 번호: 4401120252
대표자: ĐẶNG ĐÌNH VIỆT
주소: 46, BH1, Khu Bích Hợp, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI TRANG TRÍ NỘI THẤT HOÀNG LÊ TƯỜNG

납세자 번호: 4401120284
주소: Số 04 Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN JUST ME

납세자 번호: 4401120291
주소: Số 86 Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN HIỀN - HN

납세자 번호: 4401120319
주소: Số 30-32 Trương Định, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV BÔNG LÚA VÀNG

납세자 번호: 4401120326
주소: Khu phố 1 - Nguyễn Trung Trực, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM THANH CHÂU

납세자 번호: 4401120340
주소: 54A Nguyễn Thái Học, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM DV VÀ VẬN TẢI AS (TIENSUPY)

납세자 번호: 4401120358
주소: Khu phố Phước Hậu 1, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk

CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH THẢO

납세자 번호: 4401120365
주소: 230B Nguyễn Công Trứ, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI HÀNG HÓA HOÀNG TUẤN

납세자 번호: 4401120372
주소: Thôn Phụng Tường 1, Xã Phú Hòa 2, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯ VÂN PY

납세자 번호: 4401120220
주소: 92A Nguyễn Trãi, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV MẠNH TÀI

납세자 번호: 4401120238
대표자: MẠNH TRẦN TÀI
주소: Số 79 Hải Dương, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam.

Đắk Lắk Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 102개

Phường Tuy Hoà Phường Bình Kiến Phường Sông Cầu Xã Xuân Lộc Xã Xuân Cảnh Xã Xuân Thọ Phường Xuân Đài Xã Đồng Xuân Xã Xuân Lãnh Xã Phú Mỡ Xã Xuân Phước Xã Tuy An Bắc Xã Tuy An Đông Xã Tuy An Tây Xã Ô Loan Xã Tuy An Nam Xã Sơn Hoà Xã Tây Sơn Xã Vân Hoà Xã Suối Trai Xã Sông Hinh Xã Đức Bình Xã Ea Bá Xã Ea Ly Phường Phú Yên Xã Sơn Thành Xã Tây Hoà Phường Đông Hoà Phường Hoà Hiệp Xã Hoà Thịnh Xã Hoà Mỹ Xã Hoà Xuân Xã Phú Hoà 2 Xã Phú Hoà 1 Phường Tân Lập Phường Buôn Ma Thuột Phường Thành Nhất Phường Tân An Phường Ea Kao Xã Hoà Phú Xã Ea Drăng Xã Ea H'Leo Xã Ea Hiao Xã Ea Wy Xã Ea Khăl Xã Ea Súp Xã Ia Lốp Xã Ea Rốk Xã Ia Rvê Xã Ea Bung Xã Buôn Đôn Xã Ea Wer Xã Ea Nuôl Xã Quảng Phú Xã Ea Kiết Xã Ea Tul Xã Cư M'gar Xã Ea M'Droh Xã Cuôr Đăng Phường Buôn Hồ Xã Krông Búk Xã Cư Pơng Xã Pơng Drang Xã Ea Drông Phường Cư Bao Xã Krông Năng Xã Dliê Ya Xã Tam Giang Xã Phú Xuân Xã Ea Kar Xã Ea Knốp Xã Ea Păl Xã Ea Ô Xã Cư Yang Xã M'Drắk Xã Cư Prao Xã Ea Riêng Xã Cư M'ta Xã Krông Á Xã Ea Trang Xã Krông Bông Xã Dang Kang Xã Hoà Sơn Xã Cư Pui Xã Yang Mao Xã Krông Pắc Xã Ea Kly Xã Ea Phê Xã Ea Knuếc Xã Tân Tiến Xã Vụ Bổn Xã Krông Ana Xã Ea Ning Xã Ea Ktur Xã Ea Na Xã Dray Bhăng Xã Dur Kmăl Xã Liên Sơn Lắk Xã Đắk Liêng Xã Đắk Phơi Xã Krông Nô Xã Nam Ka