Xã Vu Gia에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 74개 있습니다: Xã Vu Gia, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 74개 중 61–74 표시

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGUYỄN DANH

납세자 번호: 4000998716
대표자: Nguyễn Ngọc Danh
주소: Thôn Quảng Đại, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HIỆU VÀNG THUẬN LỢI

납세자 번호: 4000936082
대표자: Nguyễn Thành Lợi
주소: Thửa đất số 93, tờ bản đồ số 11, đường ĐH.4.L, Tổ 5A, Thôn Gia Huệ, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH CÔNG ĐẠI LỘC

납세자 번호: 4000920357
대표자: Nguyễn Thị Mỹ Nhi
주소: Thôn Thanh Vân, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tấn Lân

납세자 번호: 4000875584
대표자: Nguyễn Lân
주소: Thôn Mỹ Hảo, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - VẬN TẢI MINH NGUYỆT

납세자 번호: 4000874132
대표자: Nguyễn Thị Nguyệt
주소: Thôn Mỹ Hảo, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Than - Khoáng Sản Đại Huy

납세자 번호: 4000854672
대표자: Phan Hoàng Anh
주소: Thôn Đông Gia, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Đăng Duy

납세자 번호: 4000502656
대표자: Hồ Văn Bốn
주소: Thôn Đông Gia, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Bến Cát

납세자 번호: 4000501437
대표자: Trần Văn Cảng
주소: Thôn Mỹ Tây, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại DV Phục Hưng

납세자 번호: 4000495208
대표자: Dương Văn Phục
주소: Thôn Thuận Mỹ, xã Đại Phong, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hạnh Ngọt

납세자 번호: 4000424567
대표자: Ngô Thị Hạnh
주소: Thôn thuận Mỹ, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Châu á

납세자 번호: 4000412466
대표자: Trần Đình Tân
주소: Thôn Đông Gia - xã Đại Minh, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG TỚI

납세자 번호: 4000409209
대표자: Huỳnh Văn Tới
주소: Thôn Quảng Đại, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP ĐẠI MINH

납세자 번호: 4000293064
대표자: Ngô Văn Phi
주소: Thôn Gia Huệ, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường THCS Võ Thị Sáu

납세자 번호: 4000315462
대표자: Đỗ Văn Thanh
주소: Thôn Mỹ Đông, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ