Phường Tam Kỳ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 908개 있습니다: Phường Tam Kỳ, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 908개 중 871–885 표시

Nguyễn Văn Hậu

납세자 번호: 049087006644
주소: 307 Phan Châu Trinh, tổ 12, khối phố 3, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Tài nguyên và Môi trường thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000324964
대표자: Phạm Thế Mẫn
주소: 70 - Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Sở Nông nghiệp và Môi trưởng tỉnh Quảng Nam

납세자 번호: 4000364124
대표자: Bùi Ngọc Ảnh
주소: 119 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Chi cục Bảo vệ môi trường

납세자 번호: 4000496089
대표자: NGUYỄN VIẾT THUẬN
주소: 100 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000602643
대표자: Dương Văn Tuấn
주소: 70 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH TẠP HOÁ HỒNG HÀ

납세자 번호: 4000778446
주소: 21 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trần Bùi Hoài Phương

납세자 번호: 8078228188
주소: Tổ 5, kp. Xuân Bắc, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH THẢO PHẠM

납세자 번호: 8326522084
주소: Số 36 Lê Lợi, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

UBND phường An Mỹ

납세자 번호: 4000324851
대표자: Thái Hùng Nhất
주소: 114 Nguyễn Thái Học, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai

납세자 번호: 4000433917
대표자: Bùi Thị Diễm
주소: Khối phố 2, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Trường Đại Học Quảng Nam

납세자 번호: 4000360433
대표자: Huỳnh Trọng Dương
주소: 102 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hội Cựu thanh niên xung phong thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000518769
대표자: TRƯƠNG THỊ LƯU
주소: 01 Phan Đăng Lưu, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Ban Bồi thường giải phóng mặt bằng và tái định cư thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000518751
대표자:
주소: 159 Trưng Nữ Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Phòng Nội vụ thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000518744
대표자: Lê Tấn Vĩnh
주소: 70 Hùng Vương, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Hội chữ thập đỏ thành phố Tam Kỳ

납세자 번호: 4000518737
대표자: Đỗ Văn Tiến
주소: 01 Phan Đăng Lưu, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ