Xã Núi Thành에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 946개 있습니다: Xã Núi Thành, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 946개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH THIỆN NHÂN NÚI THÀNH

납세자 번호: 4001318339
주소: 656 Phạm Văn Đồng, Khối phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HVĐ

납세자 번호: 4001317920
주소: Đường Nguyễn Duy Hiệu , Khối 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LONG LUYẾN COSMETICS

납세자 번호: 4001316081
주소: Đường Phan Đình Phùng, Khối phố 1, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾN AN HÒA

납세자 번호: 4001316010
주소: Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ HẢI SẢN S-ARROWS

납세자 번호: 4001315987
주소: Thửa đất số 1556, tờ bản đồ số 22, Tổ 18, Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH YCT MIỀN TRUNG

납세자 번호: 4001315916
주소: Lô HCC1, Đường số 5, Khu Công nghiệp, Hậu Cần cảng Tam Hiệp, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP CƠ KHÍ ĐỒNG NHÂN

납세자 번호: 4001315458
주소: Thôn Định Phước, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HNQ

납세자 번호: 4001315345
주소: Tổ 3, Thôn Nam Sơn, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HẠNH NGUYÊN NÚI THÀNH

납세자 번호: 4001314197
주소: Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD&TM AN TÂN

납세자 번호: 4001313676
대표자: TRẦN VĂN TÂN
주소: Số 95 Phạm Văn Đồng, Khối 1, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG BẢO QUÂN

납세자 번호: 4001313644
대표자: NGUYỄN THỊ BÍCH VƯƠNG
주소: Tổ 11, Khối Phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TALINA

납세자 번호: 4001312873
주소: Thửa 336, tờ bản đồ số 10, Thôn Thanh Long, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẠI THUYỀN PHÁT

납세자 번호: 4001312908
주소: Đường Thái Phiên, Khối 4, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DV-VT AN KHANG NEW

납세자 번호: 4001311319
주소: Tổ 5, Thôn Vân Thạch, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TỔNG HỢP PHƯỢNG HOÀNG CHU LAI

납세자 번호: 4001310509
대표자: Trần Nguyễn Hoàng Huyên
주소: Thôn Vĩnh Đại, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ