Phường Ngũ Hành Sơn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,869개 있습니다: Phường Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,869개 중 481–495 표시

CÔNG TY TNHH LUCENT GROUP

납세자 번호: 0402256435
대표자: Nguyễn Thị Ái Hanh
주소: Số 50 đường Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IN NHẬT THẢO

납세자 번호: 0402256280
대표자: Trương Thị Thạch Thảo
주소: 43 Dương Tụ Quán, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TM VÀ DV MY ASIA

납세자 번호: 0402256107
대표자: Nguyễn Thị Mai
주소: 39 An Thượng 3, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, GIÁO DỤC VÀ DU HỌC QUỐC TẾ TƯƠNG LAI SÁNG

납세자 번호: 0402256072
대표자: PHẠM ĐẮC MINH
주소: 27 Dương Thị Xuân Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DVTM KT TOAN THANG

납세자 번호: 0402256146
대표자: Vũ Toàn Thắng
주소: Số nhà 1 Võ Quý Huân, Khu đô thị FPT city, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HNK VIỆT NAM

납세자 번호: 0402256153
대표자: Lê Thị Nguyệt
주소: 210 Đường Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG PHÚ PHAN GIA

납세자 번호: 0402255801
대표자: Phan Ngọc Tiên
주소: 19 Khuê Mỹ Đông 14, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ DU LỊCH THUẬN PHƯỚC

납세자 번호: 0402260223
대표자: Nguyễn Thị Trường Vi
주소: 198B Trần Bạch Đằng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHÁCH SẠN, DU LỊCH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MỸ KHÊ

납세자 번호: 0402254163
주소: 44 An Thượng 1, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ H&H EXPRESS

납세자 번호: 0402253931
대표자: Trần Ngọc Hiếu
주소: Số 35 đường An Thượng 7, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MUSANG KING VIỆT NAM DURY DURY

납세자 번호: 0402253730
대표자: Trịnh Quang Minh
주소: 66 Hoài Thanh, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG ĐẠT

납세자 번호: 0402253716
대표자: Mai Anh Tuấn
주소: K49/31 Bình Kỳ, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUẤN MINH VĂN

납세자 번호: 0402123234
대표자: Nguyễn Thị Kim Ngân
주소: 22 Nước Mặn 4, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SIBRIDGES VIỆT NAM

납세자 번호: 0402253635
대표자: HÀ THỊ LANH
주소: 41 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ UNITECH

납세자 번호: 0402253314
대표자: Phạm Thị Kim Yến
주소: 32 Lưu Trùng Dương, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ