Xã Nam Trà My에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 79개 있습니다: Xã Nam Trà My, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 79개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH PHÚ HẢI SƠN NAM

납세자 번호: 4001248441
대표자: Huỳnh Văn Mua
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX&TM PHƯỚC PHÁT

납세자 번호: 4001248466
대표자: Mai Văn Hào
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH BẮC

납세자 번호: 4001234343
대표자: Lê Thị Thảo
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÂM TRÀ MY QUẢNG NAM

납세자 번호: 4001233886
대표자: Nguyễn Văn Luyện
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG LÂM NAM TRÀ MY

납세자 번호: 4001233244
대표자: Hà Thị Hoa
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG THƯ

납세자 번호: 4001229784
대표자: Trần Thị Phương Thúy
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂM TUẤN HẰNG

납세자 번호: 4001210832
대표자: Vũ Anh Tuấn
주소: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CHÍNH HƯNG

납세자 번호: 4001210818
대표자: Lê Thị Minh Hưng
주소: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI TUẤN TÚ

납세자 번호: 4001204966
대표자: Nguyễn Đình Vũ Bội
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI PHƯƠNG NGA

납세자 번호: 4001201281
대표자: Nguyễn Thị Phương Nga
주소: Thôn 4, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN SÂM TRÀ LINH QUẢNG NAM

납세자 번호: 4001186019
대표자: Nguyễn Nhật Thọ
주소: Thôn 2, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LINH LINH SÂM

납세자 번호: 4001179759
대표자: Nguyễn Thị Mỹ Linh
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÂM ĐỨC BÌNH AN

납세자 번호: 4001178240
대표자: Trương Thị Tâm
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SÂM SANGLI

납세자 번호: 4001177649
대표자: Phạm Thanh Hòa
주소: Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PM THẢO MỸ

납세자 번호: 4001175070
대표자: Nguyễn Đăng Phúc
주소: Tổ 4, Thôn 1, Xã Nam Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ