Phường Hội An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 759개 있습니다: Phường Hội An, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 759개 중 31–45 표시

CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG LÂM HỘI AN

납세자 번호: 4001322222
주소: 142 Lý Thường Kiệt, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INFORSTONES

납세자 번호: 4001321469
주소: 95 Nguyễn Thái Học, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH Ý ANH HỘI AN

납세자 번호: 4001321035
대표자: NGUYỄN THỊ HẠNH NGA
주소: 189 Lý Thường Kiệt, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BÔNG HOA SỰ SỐNG HỘI AN

납세자 번호: 4001320539
주소: 488 Hai Bà Trưng, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NHL

납세자 번호: 4001319999
대표자: NGUYỄN HOÀN LĨNH
주소: 105/7 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÊ BẢO CAPITAL

납세자 번호: 4001319942
대표자: LÊ VĂN BẢO
주소: 114 Nguyễn Trường Tộ, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LIGHTHOUSE

납세자 번호: 4001319565
대표자: PHAN THÁI HÒA
주소: 64 Phan Chu Trinh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH THƯỢNG THỦY

납세자 번호: 4001318762
주소: 21 Đào Duy Từ, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TỔNG HỢP THIÊN PHÚC

납세자 번호: 4001318667
주소: Số 10/7 Cao Hồng Lãnh, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM VẬN TẢI T&T

납세자 번호: 4001318610
주소: 110 Trần Cao Vân, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN PHÁT KHÔI

납세자 번호: 4001318579
대표자: VÕ THANH NHÀN
주소: 86/6 Trần Hưng Đạo, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THE SCENT

납세자 번호: 4001318480
대표자: NGUYỄN THỊ THÙY THUẬN
주소: Số 39/9 Nguyễn Hoàng, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ỐNG NHỰA TRONG SUỐT BẢO PHƯỚC

납세자 번호: 4001317367
주소: K502/H3/4 Khối Thanh Nam, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH VNH

납세자 번호: 4001316525
주소: 97/1 Hùng Vương, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ẨM THỰC HỘI AN

납세자 번호: 4001316130
주소: 73 Trần Phú, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ