Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 4681–4695 표시

Công ty TNHH Hương Lan

납세자 번호: 0400257715
주소: 128C/7 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Đà Nẵng

납세자 번호: 0400257881
주소: 277 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Văn phòng đại diện Itochu Corporation tại Đà Nẵng

납세자 번호: 0400294403
주소: 155 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty In Tài chính

납세자 번호: 0400100312
주소: 14 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TRẦN TRƯƠNG

납세자 번호: 0400228337
대표자: Trần Hữu Hai
주소: 53 Thanh Sơn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CN VP đại diện thường trú công ty N V ORGANON tại TP Đà Nẵng

납세자 번호: 0400341029
주소: 40 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN QUỐC TẾ TOKY VIỆT NHẬT

납세자 번호: 0400127226
대표자: Nguyễn Đình Chiến
주소: 21 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty Hoàng Long

납세자 번호: 0400353987
주소: 34 Lý Tự Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Việt Anh

납세자 번호: 0400346796
대표자: Trần Đình Dũng
주소: 104 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐỒNG HỒ PHƯỚC THÀNH

납세자 번호: 0400127089
대표자: Ngô Thị Minh Ngọc
주소: 187- Hùng Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CN văn phòng đại diện NICHIMEN CORPORATION tại Đà nẵng

납세자 번호: 0400268033
주소: 44 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LÊ MỊCH

납세자 번호: 0400128484
대표자: Lê Thanh Phong
주소: 375 Ông Ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Thuế cơ sở 2 thành phố Đà Nẵng

납세자 번호: 0400259293
대표자: BÙI CÔNG PHƯƠNG
주소: 08 Trần Phú, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH tư vấn xây dựng INDEX Đà nẵng

납세자 번호: 0400229186
주소: 452 Ông ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Năm Long

납세자 번호: 0400327930
대표자: Lê Hồng Việt
주소: K31/10 Lê Hồng Phong, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ