Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 4096–4110 표시

CÔNG TY TNHH CUỘC SỐNG MỚI

납세자 번호: 0400534091
대표자: Nguyễn Thị Diệu Hạnh
주소: K64/1 Pasteur, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Hữu Ký

납세자 번호: 0400534655
주소: 73 Hoàng Văn Thụ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Tân Gia Ngọc

납세자 번호: 0400534084
주소: 530 Ông ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Tứ Hợp

납세자 번호: 0400539300
주소: 135 Lê Duẩn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH ĐT và TM Nguyên Hải Hưng

납세자 번호: 0400538522
주소: K74/1 Ông ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân La Đặng

납세자 번호: 0400533637
대표자: Đặng Ngọc Trung
주소: 19 đường 3/2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Mbc

납세자 번호: 0400533098
대표자: Nguyễn Hoài Châu
주소: 43 Hải Hồ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hậu Cần Du Lịch Bửu An

납세자 번호: 0400532111
대표자: TRẦN THỊ BỬU
주소: 89- Nguyễn Tất Thành, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH DANH

납세자 번호: 0400533080
대표자: Trần Thị Chi
주소: 54 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ MỸ TRUNG VIỆT

납세자 번호: 0400533041
대표자: Nguyễn Bá Tùng
주소: 81- Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Khánh Bình

납세자 번호: 0400540553
대표자: Lê Thị Xuân Trang
주소: 18 Cô Bắc, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tin học Toàn Trí

납세자 번호: 0400531982
대표자:
주소: 52 Đống Đa, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty cổ phần xây dựng và TM Long Khánh

납세자 번호: 0400533468
대표자: NGUYỄN ĐĂNG ĐÔNG
주소: 41 Hải Sơn, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hoà Phú

납세자 번호: 0400531534
대표자: Võ Quốc Hùng
주소: 71/1 Thái Phiên, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP - CƠ ĐIỆN LẠNH RY - RY

납세자 번호: 0400531975
대표자: Lê Ry Ry
주소: 46/8 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ