Phường Hải Châu에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 4,830개 있습니다: Phường Hải Châu, Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 4,830개 중 4036–4050 표시

Công ty CP thương mại và xây dựng Đông Uyên

납세자 번호: 0400543949
주소: 478 Ông ích Khiêm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH TM và DV quảng cáo Gia Tuấn

납세자 번호: 0400542984
주소: 35 Phan Bội Châu, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Hồng Hợp Lực

납세자 번호: 0400542247
주소: 20A Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng thương mại dịch vụ Sinh Thành

납세자 번호: 0400543628
주소: 14 Cao Xuân Dục, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Mỹ Liên

납세자 번호: 0400543956
주소: K18/17 Lý Tự Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT

납세자 번호: 0400542857
대표자: Trương Thế Vinh
주소: 04 Trần Kế Xương, Tổ 10, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VƯƠNG HƯNG

납세자 번호: 0400542092
대표자: Trương Hồng Cương
주소: 63 Nguyễn Du, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH TM và DV Tường Vân

납세자 번호: 0400541814
주소: 15 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Khánh An

납세자 번호: 0400542222
주소: 70 Phan Chu Trinh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Tiếng Dương Cầm

납세자 번호: 0400541691
대표자: Trần Thị Nguyệt Hạnh
주소: 67 Hoàng Văn Thụ, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thiết Bị Và Viễn Thông Tây Phương

납세자 번호: 0400541966
대표자: Trần Thanh Hải
주소: 15 Quang Trung, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MỚI KHẢI MINH

납세자 번호: 0400541740
대표자: Trần Văn Hòa
주소: 36 Trần Bình Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty CP Chân Trời Rộng Mở

납세자 번호: 0400542215
대표자:
주소: 51 Nguyễn Chí Thanh, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Thiên Tân

납세자 번호: 0400541765
대표자: Lê Văn Huệ
주소: 40 Mai Lão Bạng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Công ty TNHH Nam Duyên

납세자 번호: 0400541268
주소: Lô 9, KDC Số 6 Nguyễn Du, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 93개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ