Thành phố Đà Nẵng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 55,014개 있습니다: Thành phố Đà Nẵng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 55,014개 중 1981–1995 표시

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ SX & TM PHƯƠNG ĐÔNG

납세자 번호: 0402312376
대표자: TRẦN ĐÌNH ĐÔNG
주소: 181 Huỳnh Tịnh Của, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VIBE VIỆT NAM

납세자 번호: 0402311911
주소: 55 Cồn Dầu 18, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SH HOLDING ONE

납세자 번호: 4001320754
주소: Thửa đất số 06-A42, tờ bản đồ số QH 03, Khu tái định cư Duy Hải, thôn Tây Sơn Đông, Xã Duy Nghĩa, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY CP QUỐC TẾ PTA

납세자 번호: 4001320747
주소: 05 đường Hai Bà Trưng, tổ dân phố An Bàng, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DRAGON TECH

납세자 번호: 0402312023
주소: 103 Trần Quý Khoách, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ GIA DỤNG MINH ANH

납세자 번호: 0402312030
주소: Lô 18 Khu mặt tiền chợ Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ SỰ KIỆN HANS MEDIA

납세자 번호: 0402312062
주소: Số 354/43 Tô Hiệu, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DANANG BASKETBALL ACADEMY

납세자 번호: 0402312055
주소: 1B Trần Quang Diệu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH FAITH WORKS

납세자 번호: 0402312016
주소: 16 Hồng Thái, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỸ VIỆN LINH CHÂU

납세자 번호: 0402312009
주소: 06 Ngô Gia Tự, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÂM TÍN

납세자 번호: 0402311929
주소: 18 Trung Nghĩa 5, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LỘC TÀI

납세자 번호: 0402311894
주소: 532/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THANG MÁY KB TECH

납세자 번호: 0402311799
주소: 11 Lỗ Giáng 8, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BA HƯNG FOOD

납세자 번호: 0402311693
대표자: NGUYỄN THỊ THI
주소: 40 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BIỂU DIỄN NGHỆ THUẬT TRÀ MY

납세자 번호: 4001320634
주소: Tổ 7, Thôn 14, Xã Lãnh Ngọc, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

Đà Nẵng Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 94개

Phường Hải Vân Phường Liên Chiểu Phường Hoà Khánh Phường Thanh Khê Phường Hải Châu Phường Hoà Cường Phường Cẩm Lệ Phường Sơn Trà Phường An Hải Phường Ngũ Hành Sơn Phường An Khê Xã Bà Nà Phường Hoà Xuân Xã Hoà Vang Xã Hoà Tiến Đặc khu Hoàng Sa Phường Bàn Thạch Phường Tam Kỳ Phường Hương Trà Phường Quảng Phú Xã Chiên Đàn Xã Tây Hồ Xã Phú Ninh Phường Hội An Tây Phường Hội An Phường Hội An Đông Xã Tân Hiệp Xã Hùng Sơn Xã Tây Giang Xã Avương Xã Đông Giang Xã Sông Kôn Xã Sông Vàng Xã Bến Hiên Xã Đại Lộc Xã Thượng Đức Xã Hà Nha Xã Vu Gia Xã Phú Thuận Phường Điện Bàn Phường Điện Bàn Bắc Xã Điện Bàn Tây Phường An Thắng Phường Điện Bàn Đông Xã Gò Nổi Xã Nam Phước Xã Thu Bồn Xã Duy Xuyên Xã Duy Nghĩa Xã Quế Sơn Xã Xuân Phú Xã Nông Sơn Xã Quế Sơn Trung Xã Quế Phước Xã Thạnh Mỹ Xã La Êê Xã La Dêê Xã Nam Giang Xã Bến Giằng Xã Đắc Pring Xã Khâm Đức Xã Phước Hiệp Xã Phước Năng Xã Phước Chánh Xã Phước Thành Xã Việt An Xã Phước Trà Xã Hiệp Đức Xã Thăng Bình Xã Thăng An Xã Đồng Dương Xã Thăng Phú Xã Thăng Trường Xã Thăng Điền Xã Tiên Phước Xã Sơn Cẩm Hà Xã Lãnh Ngọc Xã Thạnh Bình Xã Trà My Xã Trà Liên Xã Trà Đốc Xã Trà Tân Xã Trà Giáp Xã Trà Leng Xã Trà Tập Xã Nam Trà My Xã Trà Linh Xã Trà Vân Xã Núi Thành Xã Tam Xuân Xã Đức Phú Xã Tam Anh Xã Tam Hải Xã Tam Mỹ