Tỉnh Cao Bằng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 2,809개 있습니다: Tỉnh Cao Bằng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 2,809개 중 2626–2640 표시

Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Quang Vinh-Lưu Ngoc

납세자 번호: 4800935169
대표자: Hoàng Văn Dũng
주소: Lũng Nà, Xã Quang Hán, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm non Quý Quân

납세자 번호: 4800935955
대표자: Liêu Thị Song
주소: Xóm Nà Pò, Xã Trường Hà, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường THCS Lê Quảng Ba

납세자 번호: 4800935962
대표자: Nông Mỹ Lệ
주소: Sóc Giang, Xã Trường Hà, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Tiểu học Canh Tân

납세자 번호: 4800936130
대표자: Nguyễn Hữu Thọ
주소: Thôn Tân Thành, Xã Canh Tân, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm Non Canh Tân

납세자 번호: 4800936148
대표자: Hà Thị Vui
주소: Thôn Tân Thành, Xã Canh Tân, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở Đức Thông

납세자 번호: 4800936155
대표자: Trần Ba Duy
주소: Thôn Nà Pò, Xã Canh Tân, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Tiểu học Đức Thông

납세자 번호: 4800936162
대표자: Nguyễn Văn Quang
주소: Thôn Kéo Quý, Xã Canh Tân, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm non Kim Đồng

납세자 번호: 4800936187
대표자: Nông Thị Hồng Hợi
주소: Thôn Nà Vai, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Tiểu học Kim Đồng

납세자 번호: 4800936211
대표자: Hà Xuân Lâm
주소: Thôn Nà Vai, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Trung học cơ sở Kim Đồng

납세자 번호: 4800936229
대표자: Nông Văn Hưu
주소: Thôn Nà Vai, Xã Kim Đồng, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm non Quang Trọng

납세자 번호: 4800936243
대표자: Lương Bích Liễu
주소: Thôn Pò Bẩu, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Quang Trọng

납세자 번호: 4800936250
대표자: Trần Văn Lực
주소: Thôn Pò Bẩu, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm non Minh Khai

납세자 번호: 4800936268
대표자: Hoàng Thị Khuyên
주소: Thôn Nà Kẻ, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Tiểu học và Trung học cơ sở Minh Khai

납세자 번호: 4800936275
대표자: Hoàng Thị Thu Hiền
주소: Thôn Nà Kẻ, Xã Minh Khai, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường Mầm non Lê Lai

납세자 번호: 4800936317
대표자: Lý Thu Nga
주소: Thôn Nà Lình, Xã Thạch An, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằng Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 56개