Tỉnh Cao Bằng에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 2,809개 있습니다: Tỉnh Cao Bằng. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 2,809개 중 2371–2385 표시

DN XD và SX VL XD Xuân Vinh

납세자 번호: 4800116353
주소: Khu TT lâm nghiệp Km3 p.Sông hiến, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường THCS Thắng Lợi

납세자 번호: 4800935786
대표자: Nông Thuý Duyên
주소: Bản Xà, Xã Quang Long, Cao Bằng, Việt Nam.

Trường tiểu học Thanh Nhật

납세자 번호: 4800935987
대표자: Thẩm Thị Phúc
주소: Ngườm Khang, Xã Hạ Lang, Cao Bằng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BẮC HÀ CAO BẰNG

납세자 번호: 4800115536
대표자: Tô Tuyết Minh
주소: Số nhà 059, phố Bế Văn Đàn, Tổ dân phố Hợp Giang 6, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

C.Ty thương nghiệp tổng hợp Quảng Hoà

납세자 번호: 4800109444
주소: Phố cũ thị trấn Quảng uyên, , Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp Xây dựng Hùng Hạnh

납세자 번호: 4800116385
주소: 175 b phố Bế văn Đàn, , Cao Bằng, Việt Nam.

Công ty TNHH sản xuất vật liệu và xây dựng Thái Tin

납세자 번호: 4800115984
대표자: Thái Văn Tin
주소: Tổ dân phố Sông Hiến 12, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Công ty khoáng Sản 1

납세자 번호: 4800129289
주소: Thị trấn Tĩnh túc, , Cao Bằng, Việt Nam.

Công ty lương thực cao bằng

납세자 번호: 4800129306
주소: Tam trung phường sông bằng, , Cao Bằng, Việt Nam.

Lâm trường Hoà An

납세자 번호: 4800140638
대표자:
주소: xã Đề Thám, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Xây Dựng Thành Khuê

납세자 번호: 4800141335
대표자: Cao Danh Thành
주소: Tổ dân phố 11, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp XD Cộng lực

납세자 번호: 4800115102
대표자: Trần Ngọc Hải
주소: A015, Tổ 7A, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam.

Trung tâm Bảo trợ xã hội tỉnh Cao Bằng

납세자 번호: 4800239524
대표자: NÔNG THỊ DUYÊN
주소: Tổ dân phố Kim Pha, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng, Việt Nam.

BƯU ĐIỆN HUYỆN PHỤC HÒA (ỦY NHIỆM THU)

납세자 번호: 4800907193
대표자: Nông Thị Hồng
주소: Phố 2, Thị trấn Hòa Thuận, Huyện Phục Hoà, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân cơ khí thương mại Bảo Anh

납세자 번호: 4800119964
주소: Số nhà 002 tổ 30 phố thầu- Phường Hợp giang, Phường Thục Phán, Cao Bằng, Việt Nam.

Cao Bằng Phường/Xã별 기업 조회

기초 행정단위 56개