Xã Vị Thuỷ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 393개 있습니다: Xã Vị Thuỷ, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 393개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH TM DV THÀNH ĐẠI PHÚ

납세자 번호: 6300389719
대표자: NGUYỄN CHÍ KHANG
주소: Ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIA HUY MEKONG CONSTRUCTION

납세자 번호: 6300389652
대표자: LÊ THIÊN CHẤN
주소: Số 09, Quốc lộ 61 Km33, ấp 9, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THÉP THÀNH NHI

납세자 번호: 6300389476
대표자: ĐẶNG THỊ HỒNG NHI
주소: Số nhà 178, Ấp 6, Xã Lương Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THÉP NHẬT HOÀNG

납세자 번호: 6300389490
주소: Số nhà 186, Ấp 5, Xã Lương Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ TƯỜNG VY

납세자 번호: 2200826823
주소: Số nhà 166, Khu vực 4, Phường Long Mỹ, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NGỌC NGÂN

납세자 번호: 6300389028
대표자: NGUYỄN THỊ NHƯ NGỌC
주소: Số 155/8 Ấp 2, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ KHÁNH (BÙI NGÂN)

납세자 번호: 6300388680
주소: Ấp 1, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ QUANG PHÁT

납세자 번호: 6300388634
주소: Thửa đất 2516, tờ bản đồ 9A, Ấp 1, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV ĐẶNG PHƯỚC NGUYÊN

납세자 번호: 6300388592
주소: Thửa đất số 1352, tờ bản đồ số 02, ấp 12A, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TMDV TH LUBRICANTS GEARS

납세자 번호: 6300388539
대표자: NGUYỄN VĂN TUẤN
주소: Số nhà 585, Ấp 2, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH TRIẾT 2

납세자 번호: 6300388472
대표자: TRẦN THỊ QUYỀN TRÂN
주소: Số 42, Ấp 8, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH KHÔI KD E-COMMERCE

납세자 번호: 6300388112
주소: Ấp 6, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MINH QUÂN HG

납세자 번호: 6300388088
주소: Số 24 Đường Nguyễn Tri Phương Ấp 4, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM VẬN TẢI LỆ XUÂN

납세자 번호: 6300387969
주소: Ấp 9, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XD TM VẬN TẢI HỒNG PHÚC

납세자 번호: 6300387694
주소: Ấp 12, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà