Phường Tân An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 3,165개 있습니다: Phường Tân An, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 3,165개 중 181–195 표시

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ XÂY DỰNG TÂN NAM

납세자 번호: 1801806555
주소: 388C13 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KINH DOANH CHẾ BIẾN GỖ AN TÂN

납세자 번호: 1801806315
주소: 297C đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA SEN VÀNG VN

납세자 번호: 1801806202
주소: 388i32 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AIPRACTIX

납세자 번호: 1801806058
주소: 30B, đường 27, Khu TĐC Thới Nhựt 1, KV4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐINH HƯƠNG NHẬT

납세자 번호: 1801805978
주소: Số 67-69-71 đường số 12, KDC Thới Nhựt 1, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN THỰC PHẨM, DỊCH VỤ, THƯƠNG MẠI VÀNG HOA

납세자 번호: 1801805819
주소: 78B Tầm Vu, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG PHI CT

납세자 번호: 1801805791
주소: Số 290/3 đường Lê Bình, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAT CERAMICS

납세자 번호: 1801805752
주소: 391/3 TỔ 3, KHU VỰC 6, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NEXIS TECH

납세자 번호: 1801805329
주소: 35B15 L665 KDC 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NƯỚC HOA MOHA

납세자 번호: 1801805287
주소: Số 66-68 Trần Minh Sơn, khu tái định cư Đại học Y Dược, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀ PHƯỚC

납세자 번호: 1801805230
주소: 2/68 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HOA TƯỜNG ANH

납세자 번호: 1801805086
주소: 136N/20 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VMCO

납세자 번호: 1801804847
주소: 223, hẻm 391, đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ 2ART & ACADEMI

납세자 번호: 1801804780
주소: 387W1A Trần Nam Phú, KV2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TẤN LỘC

납세자 번호: 1801804759
주소: 117/6B đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà