Xã Phú Tâm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 100개 있습니다: Xã Phú Tâm, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 100개 중 76–90 표시

CÔNG TY TNHH ĐẠI TOÀN PHÁT

납세자 번호: 2200507859
대표자: Ngô Văn Lượm
주소: Số 28, Ấp Xây Cáp, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH BẾ THUẬN

납세자 번호: 2200802043
대표자: Nguyễn Thị Nga
주소: Số 471 Ấp Trà Quýt A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Trương Lý

납세자 번호: 2200329814
대표자: Lý Thị Hoàng Oanh
주소: 116 ấp Phú Hữu, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYÊN KHÁNH HẬU

납세자 번호: 2200303157
대표자: Nguyễn Văn Đến
주소: 33 ấp Trà Quýt A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VÂN HẢI

납세자 번호: 2200300050
대표자: Trần Thanh Hải
주소: Số 28 Ấp Xây Cáp, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỀN HẬU

납세자 번호: 2200108685
대표자: Trần Hữu Nghị
주소: Số 100, Ấp Trà Quýt A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH xây dựng thương mại Hoàng Đức

납세자 번호: 2200295763
대표자: Huỳnh Văn Hoàng
주소: ấp Trà Quýt A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Mã Phước

납세자 번호: 2200243966
대표자: Nguyễn Xuân Tùng
주소: ấp Thọ Hòa Đông A, xã Phú Tâm, , TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỆM VÀNG MINH DIỆN

납세자 번호: 2200275171
대표자: Phạm Đình Minh
주소: Số 371, Ấp Trà Quýt A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Bặc Hái

납세자 번호: 2200112071
대표자: Quách Tín Hỷ
주소: 17 ấp phú thành B, xã Phú Tâm, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Minh Nhựt

납세자 번호: 2200225903
대표자: Lý Huỳnh Anh
주소: ấp Thọ Hòa Đông A, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

HTX Xây Dựng Thanh Nga

납세자 번호: 2200225981
대표자: Huỳnh Thanh Hiệp
주소: ấp Phú Thành B, xã Phú Tâm, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUANG MINH

납세자 번호: 2200205865
대표자: Phan Ánh Nguyệt
주소: Số 326 ấp Trà Quýt, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công ty TNHH Đức Phát

납세자 번호: 2200100693
대표자: Dương Minh
주소: 440 Quốc lộ 1A, thị trấn Châu Thành, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KHUÔN

납세자 번호: 2200100735
대표자: HUỲNH THỊ HOA HUỆ
주소: Số 41 ấp Phú Thành B, Xã Phú Tâm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà