Phường Ngã Năm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 139개 있습니다: Phường Ngã Năm, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 139개 중 121–135 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGỌC MƯỜI

납세자 번호: 2200268375
대표자: Phạm Thị Mười
주소: ấp Vĩnh Phong, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thanh Hồng

납세자 번호: 2200193433
대표자: Dương Hoàng Mộng Thanh Hồng
주소: Số 94, Khóm 1, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Tân Ký

납세자 번호: 2200265952
대표자: Hứa Chía
주소: ấp 3, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Thu Đang

납세자 번호: 2200258225
대표자: Dương Thị Thu Đang
주소: Số 05 Khóm Tân Trung, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN An Xuyên

납세자 번호: 2200245466
대표자: Nguyễn Long AN
주소: ấP Tân Thành B, Xã Long Tân, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Văn Minh

납세자 번호: 2200224515
대표자: Đào Văn Cấn
주소: ấp 1, thị trấn Ngã Năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Phát Đạt

납세자 번호: 2200201130
대표자: Nguyễn Ngọc Thạnh
주소: ấp 2, thị trấn Ngã Năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Hùng Việt

납세자 번호: 2200196441
주소: ấp 1 TT Ngã Năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Đại Thạnh

납세자 번호: 2200114664
주소: 191 ấp 1 Thị trấn ngã năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIỆM VÀNG TRẦN CHÁNH

납세자 번호: 2200112480
대표자: Trần Văn Ba
주소: Số 01 Đường 3/2, Khóm 1, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN TIỆM VÀNG & CẦM ĐỒ HỮU ANH

납세자 번호: 2200137527
대표자: Thái Trung Nghĩa
주소: Số 12 Đường 3/2, Khu vực 1, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đại Lý Xăng Dầu Châu Văn Tư

납세자 번호: 2200112586
대표자: Châu Văn Tư
주소: Khóm 6, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

BQL Dự án Sửa Chữa Nâng cấp Nhà máy CB Gạo Ngã Năm

납세자 번호: 2200271145
대표자: Đinh Văn Nghĩa
주소: ấp 3, thị trấn Ngã Năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Văn phòng Đăng Ký Quyền Sử Dụng Đất

납세자 번호: 2200436566
대표자:
주소: ấp 3, TT Ngã Năm, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cửa Hàng Xe Gắn Máy Gia Thịnh

납세자 번호: 2200689969
주소: Khóm 3, Phường Ngã Năm, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã An Thạnh Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà