Xã An Thạnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 81개 있습니다: Xã An Thạnh, Cần Thơ. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 81개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH MTV MAI DUY KHANG

납세자 번호: 2200670206
대표자: Mai Văn Tuấn
주소: Số 51 Đoàn Thế Trung, ấp Chợ,, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Võ Văn Quan

납세자 번호: 2200604316
대표자: Võ Văn Quan
주소: ấp An Thường, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Bảy Thạnh

납세자 번호: 2200532855
대표자: Đinh Văn Thạnh
주소: ấp Phước Hòa A, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN DUYÊN KHÁNH

납세자 번호: 2200497329
대표자: Phạm Duyên Hải
주소: 06 đường Đoàn Thế Trung ấp Phước Hòa B, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Đức Tín

납세자 번호: 2200490299
대표자: Đặng Hoàng Tín
주소: ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUỐC ĐẠT

납세자 번호: 2200293036
대표자: Lê Văn Lâm
주소: Ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN NĂM THƠ

납세자 번호: 2200292674
대표자: Võ Bích Trâm
주소: số 15 ấp Đền Thờ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV TRƯỜNG ĐẠT

납세자 번호: 2200292265
대표자: Phạm Văn Sửu
주소: Số 72, Ấp Trương Công Nhựt, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV BA ĐƠ

납세자 번호: 2200287145
대표자: Nguyễn Văn Đơ
주소: Số 09 Ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG ĐỨC LỘC

납세자 번호: 2200274097
대표자: Nguyễn Thành Quyện
주소: Số 42, Ấp Phước Hòa B, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Danh

납세자 번호: 2200274058
대표자: Lương Thị Thu Hai
주소: 33 Tổ 5, ấp Phước Hòa B, TT Cù Lao Dung, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM - DV TÂN THÁI SƠN

납세자 번호: 2200267156
대표자: Sầm Văn Tân
주소: 27 Ấp Trương Công Nhựt, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỐC HIỆP

납세자 번호: 2200113406
대표자: Lý Công Chiến
주소: ấp An Trung, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mai Anh

납세자 번호: 2200255866
대표자: Phan Lê Vũ Hào Hiệp
주소: 60 Hùng Vương, ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

DNTN Đức Phát

납세자 번호: 2200228372
대표자: Nguyễn Văn Mến
주소: ấp Chợ, Xã An Thạnh, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Cần Thơ의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 102개

Phường Cái Khế Phường Ninh Kiều Phường Tân An Phường An Bình Phường Ô Môn Phường Thới Long Phường Phước Thới Phường Bình Thuỷ Phường Thới An Đông Phường Long Tuyền Phường Cái Răng Phường Hưng Phú Phường Thốt Nốt Phường Tân Lộc Phường Trung Nhứt Phường Thuận Hưng Xã Thạnh An Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Trinh Xã Thạnh Quới Xã Thạnh Phú Xã Trung Hưng Xã Thới Lai Xã Cờ Đỏ Xã Thới Hưng Xã Đông Hiệp Xã Đông Thuận Xã Trường Thành Xã Trường Xuân Xã Phong Điền Xã Trường Long Xã Nhơn Ái Phường Vị Thanh Phường Vị Tân Xã Hoả Lựu Phường Ngã Bảy Xã Tân Hoà Xã Trường Long Tây Xã Thạnh Xuân Xã Châu Thành Xã Đông Phước Xã Phú Hữu Xã Hoà An Xã Hiệp Hưng Xã Tân Bình Xã Thạnh Hoà Phường Đại Thành Xã Phụng Hiệp Xã Phương Bình Xã Tân Phước Hưng Xã Vị Thuỷ Xã Vĩnh Thuận Đông Xã Vĩnh Tường Xã Vị Thanh 1 Phường Long Mỹ Phường Long Bình Phường Long Phú 1 Xã Vĩnh Viễn Xã Lương Tâm Xã Xà Phiên Phường Sóc Trăng Phường Phú Lợi Xã Kế Sách Xã An Lạc Thôn Xã Phong Nẫm Xã Thới An Hội Xã Nhơn Mỹ Xã Đại Hải Xã Mỹ Tú Xã Phú Tâm Xã Hồ Đắc Kiện Xã Long Hưng Xã Thuận Hoà Xã Mỹ Hương Xã An Ninh Xã Mỹ Phước Xã Cù Lao Dung Xã Long Phú Xã Đại Ngãi Xã Trường Khánh Xã Tân Thạnh Xã Trần Đề Xã Liêu Tú Xã Lịch Hội Thượng Phường Mỹ Xuyên Xã Tài Văn Xã Thạnh Thới An Xã Nhu Gia Xã Hoà Tú Xã Ngọc Tố Xã Gia Hoà Phường Ngã Năm Xã Tân Long Phường Mỹ Quới Xã Phú Lộc Xã Lâm Tân Xã Vĩnh Lợi Phường Vĩnh Châu Phường Khánh Hoà Xã Vĩnh Hải Phường Vĩnh Phước Xã Lai Hoà