Xã Tân Thuận에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 56개 있습니다: Xã Tân Thuận, Cà Mau. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 56개 중 31–45 표시

DOANH NGHIệP TN ĐóNG TàU THUậN LợI

납세자 번호: 2000983113
대표자: Võ NHư THUậN
주소: ấp Lưu Hoa Thanh, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Thuỷ Sản Sang

납세자 번호: 2000946143
대표자: THẠCH VĂN SANG
주소: ấp Lưu Hoa Thanh, xã Tân Thuận, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGUYỄN HẢI ĐĂNG

납세자 번호: 2000935511
대표자: Nguyễn Hải Đăng
주소: Ấp Tân Đức, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thủy Sản Cảnh Trang

납세자 번호: 2000857091
대표자: Lưu Minh Cảnh
주소: Số 249, ấp Xóm Tắc, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thủy Sản Chí Nguyện

납세자 번호: 2000917618
대표자: Nguyễn Chí Nguyện
주소: Số 225, ấp Xóm Tắc, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN PHAN QUỐC THOẠI

납세자 번호: 2000915995
대표자: Phan Quốc Thoại
주소: Số 115/D, ấp Thuận Hòa, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Thanh Hùng

납세자 번호: 2000896492
대표자: Nguyễn Thanh Hùng
주소: ấp Xóm Tắc, xã Tân Thuận, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thủy Sản Hoàng Thắng

납세자 번호: 2000889914
대표자: Trần Văn Toàn
주소: Số 16, ấp Xóm Tắc, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Long Hải

납세자 번호: 1900394461
대표자: Trương Văn Mười
주소: ấp Lưu Hoa Thanh, xã Tân Thuận., Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Nhã Trân

납세자 번호: 2000546339
대표자: Nguyễn Văn Trang
주소: Ấp Thuận Hòa, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phạm Hồng Thắm

납세자 번호: 2000507837
대표자: Võ Văn Nhi
주소: ấp Xóm Tắc, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Sáu Phước

납세자 번호: 2000467623
대표자: Huỳnh Thị Gắng
주소: Số 81, ấp Thuận Lợi A, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN HOÀNG GIAO

납세자 번호: 2000449543
대표자: Tạ Hoàng Giao
주소: Số 121/A, Ấp Tân Bình, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Phú Trung

납세자 번호: 2000323646
대표자: Võ Văn Khoẻ
주소: ấp Thuận Phước, xã Tân Thuận, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huỳnh Tấn Thành

납세자 번호: 2000443608
대표자: Huỳnh Tấn Thành
주소: Ấp Xóm Tắc, Xã Tân Thuận, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mau의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 63개