Xã Tân Ân에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 88개 있습니다: Xã Tân Ân, Cà Mau. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 88개 중 76–88 표시

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH MAI

납세자 번호: 2000409332
대표자: Lê Phước Hồng
주소: Ấp Ông Quyền, Xã Tân Ân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hai Hùng

납세자 번호: 2000385508
주소: ấp Rạch Gốc, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Khương Tính

납세자 번호: 2000384857
주소: ấp Rạch Gốc A, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Huỳnh Khải

납세자 번호: 2000339205
주소: ấp Rạch Gốc A, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN ánh Hồng

납세자 번호: 2000332545
주소: Số 31, ấp Rạch Gốc A, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hoàng Như

납세자 번호: 2000292765
주소: ấp Tân Tiến, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Sáu Hồi

납세자 번호: 2000239754
주소: ấp Tân Tạo xã Tam Giang, Xã Tân Ân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Hồng Huệ

납세자 번호: 2000239810
주소: ấp Kinh 17 xã Tam Giang, Xã Tân Ân, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Tuấn Vũ

납세자 번호: 2000271934
대표자:
주소: ấp Gạch Gốc A, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

Phòng Kinh tế huyện Ngọc Hiển

납세자 번호: 2000436706
대표자: Lý Hoàng Tiến
주소: xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG AN XÃ TÂN ÂN TÂY

납세자 번호: 2001382098
대표자: Ngô Văn Phục
주소: ấp Tân Tiến, Xã Tân Ân, Cà Mau, Việt Nam.

Phòng Tài nguyên và Môi trường

납세자 번호: 2000436696
대표자: Vương Minh
주소: ấp Kiến Vàng, xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả

납세자 번호: 2000452909
대표자: Tạ Kim Anh
주소: xã Tân Ân, , Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mau의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 63개