Xã Cái Đôi Vàm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 107개 있습니다: Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 107개 중 61–75 표시

Doanh Nghiệp TN Đặng Vân

납세자 번호: 2000373580
대표자: Trần Thị Thu Vân
주소: Khóm 5, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Trường Hải

납세자 번호: 2000545014
대표자: Trần Ngọc Mai
주소: Khóm 4, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NGỌC THỦY

납세자 번호: 2001000253
대표자: Nguyễn Hải Đăng
주소: Tiểu khu: 90 khoảnh: 2 Thửa: 316E, Ấp Gò Công Đông, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Xăng Dầu Tô Gia

납세자 번호: 2000987527
대표자: Tô Bích Thùy
주소: Ấp Cái Đôi Vàm, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Huỳnh Như

납세자 번호: 2000982896
대표자: HUỲNH MINH VƯƠNG
주소: ấp Cái Đôi Nhỏ, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Hợp tác xã Chăn nuôi phát triển

납세자 번호: 2001007241
대표자: Nguyễn Thị Hà
주소: Khóm 5, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Công ty TNHH Một thành viên Thương Mại Dịch Vụ Châu Luân

납세자 번호: 2000966083
대표자: Nguyễn Văn Luân
주소: ấp Cái Đôi Nhỏ, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN TUẤN PHÁT

납세자 번호: 2000958533
대표자: Trương Thị Mỹ Hà
주소: Khóm 2, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI MINH NHẬT

납세자 번호: 2000939273
대표자: Phạm Văn Hận
주소: Ấp 2, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Trại Giống Thành Lợi

납세자 번호: 2000850970
대표자: Huỳnh Chí Thông
주소: ấp Thanh Đạm A, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Tô Gia

납세자 번호: 2000827717
대표자: LÊ NGUYỄN THANH TÂM
주소: ấp Cái Đôi Vàm, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Bảo Khang

납세자 번호: 2000506336
대표자: Trần Văn Danh
주소: ấp Cái Đôi Nhỏ, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Năm Sửa

납세자 번호: 2000610062
대표자: Lê Thị Nga
주소: Khóm 4, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Văn Luân

납세자 번호: 2000394608
대표자: Nguyễn Văn Luân
주소: KV3 ấp Cái Đôi Vàm, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huỳnh Văn Thông

납세자 번호: 2000502116
대표자: Huỳnh Văn Thông
주소: Khóm 1, Xã Cái Đôi Vàm, Cà Mau, Việt Nam.

Cà Mau의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 63개