Xã Tiên Du에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 678개 있습니다: Xã Tiên Du, Bắc Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 678개 중 46–60 표시

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT PGS

납세자 번호: 2301377109
대표자: NGÔ VĂN TÁ
주소: Cụm công nghiệp Phú Lâm, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOÀNG QUÂN

납세자 번호: 2301374468
대표자: PHẠM VIỆT HÙNG
주소: Thôn Lạc Vệ, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TRÂU MINH HẰNG

납세자 번호: 2301371114
주소: Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BẢO DƯƠNG

납세자 번호: 2301370819
대표자: NGÔ THỊ BẢO
주소: Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH JUN TECHNOLOGY

납세자 번호: 2301369732
주소: Kiot 10-4B Trung tâm giao thương Quốc Tế, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HANC

납세자 번호: 2301368947
주소: Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN FOUR HOME TÂM THÀNH

납세자 번호: 2301368841
주소: Số 136 Lý Thường Kiệt, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MBN PLASTIC VIỆT NAM

납세자 번호: 2301367686
주소: Thôn Vĩnh Phục, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MAI PHÁT ĐẠT STEEL

납세자 번호: 2301365819
주소: Chợ đầu mối, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SƠN DƯƠNG BN

납세자 번호: 2301364854
주소: Thôn Lộ Bao, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ZHUO YUE

납세자 번호: 2301362166
대표자: CAI, QINGLIU
주소: Ki ốt 45 Khu 3C- TTTM Chợ Lim, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG TRÍ YUANHENG

납세자 번호: 2301361807
주소: Số nhà 41 - Khu phố Đồng Chuông, Lũng Sơn, Xã Tiên Du, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BTG

납세자 번호: 2301361532
주소: Xóm Bắc Hợp, Thôn Duệ Đông, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DV ĐÔNG DƯƠNG VINA

납세자 번호: 2301359967
주소: Duệ Đông, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI HETAILAI VIỆT NAM

납세자 번호: 2301358868
주소: KDCDV Bãi Dé, Thôn Đình Cả, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao