Xã Tân Dĩnh에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 343개 있습니다: Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 343개 중 91–105 표시

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI RALLYCHEM

납세자 번호: 2400961107
대표자: Zhou, Bin
주소: Thôn Vạc, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AN CHI BẮC GIANG

납세자 번호: 2400961139
대표자: Hoàng Thanh Tùng
주소: Thôn Tân Văn 2, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRẦN QUỲNH

납세자 번호: 2400961178
대표자: Trần Quỳnh Anh
주소: Thôn Tân Văn 2, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GHS BÌNH AN

납세자 번호: 2400960960
대표자: Giáp Văn Hoàn
주소: Thôn Tiền, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP ĐỨC MỸ BG

납세자 번호: 2400960992
대표자: ĐOÀN ĐỨC MỸ
주소: Thôn Tân Mới, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HOÀNG TIẾN BG

납세자 번호: 2400959725
대표자: Vũ Hoàng Hà
주소: Thôn Hậu, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SN VINA BG

납세자 번호: 2400959669
대표자: Dương Thị Hằng
주소: Thôn Tân Sơn, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN APS VIỆT NAM

납세자 번호: 2400959556
대표자: Nguyễn Văn Phú
주소: Thôn Dĩnh Lục 1, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DINH DƯỠNG NAM HIẾU

납세자 번호: 2400958714
대표자: NGUYỄN TRUNG HIẾU
주소: Thôn Tân Văn, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH AIRTECH & SERVICE

납세자 번호: 2400958062
대표자: Lê Quang Trung
주소: Thôn Tân Lập, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC THẮNG BG

납세자 번호: 2400956072
대표자: Bùi Văn Thắng
주소: Thôn Gia, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI TRƯỜNG PHÚC

납세자 번호: 2400955216
대표자: Phùng Xuân Thanh
주소: Thôn Đại Giáp, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP TẤN PHONG

납세자 번호: 2400955287
대표자: Lê Văn Lăng
주소: Thôn Giạ, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP BẢO PHONG

납세자 번호: 2400955294
대표자: Lê Văn Lăng
주소: Thôn Giạ, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ LONG PHÚC

납세자 번호: 2400952293
대표자: Nguyễn Hữu Hưng
주소: Thôn Tân Văn 2, Xã Tân Dĩnh, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Kép Xã Mỹ Thái Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao