Xã Kép에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 284개 있습니다: Xã Kép, Bắc Ninh. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 284개 중 226–240 표시

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Nông - Lâm - Sản Quảng Minh

납세자 번호: 2400743405
대표자: Dương Thị Thắm
주소: Khu 3, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng Đức Ngọc

납세자 번호: 2400743155
대표자: Nguyễn Văn Thuận
주소: Cầu Đen, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đồng Tuấn

납세자 번호: 2400743123
대표자: Đồng Tuấn Vũ
주소: Khu 3, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH nước sạch Đồng Tâm

납세자 번호: 2400742828
대표자: Nguyễn Thị Vân Yến
주소: Trạm xử lý nước, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI HIẾU CHUNG

납세자 번호: 2400741398
대표자: Vũ Văn Hiếu
주소: Khu 3, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI CƯỜNG LONG

납세자 번호: 2400741158
대표자: Dương Quang Cường
주소: Thôn Ngọc Sơn, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SH VINA

납세자 번호: 2401007775
대표자: Đỗ Thị Thủy
주소: Tổ dân phố số 3, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CP Y DƯỢC TÂM ĐỨC

납세자 번호: 2400738204
대표자: Đỗ Văn Hải
주소: Thôn Sậm, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Thực Phẩm Lưu Sơn

납세자 번호: 2400735789
대표자: Nguyễn Đắc Hưởng
주소: Thôn Đồn 19, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Quang Thịnh

납세자 번호: 2400736736
대표자: Trần Văn Xong
주소: Thôn Quang Hiển, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VLXD & TM HÒA BÌNH

납세자 번호: 2400671782
대표자: Vũ Trí Bình
주소: Thôn Sậm, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TIẾN THÚY

납세자 번호: 2400671831
대표자: Đỗ Văn Tiến
주소: Tổ dân phố Sậm, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thuận Phát

납세자 번호: 2400650006
대표자: Đặng Đình Trường
주소: Khu 3, Xã Kép, TP Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty Cổ phần Bốn Phương Thịnh

납세자 번호: 2400647451
대표자: Nguyễn Văn Bốn
주소: Thôn Cầu Đen, Xã Kép, Bắc Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Xây dựng thương mại & dịch vụ Hải Tiến

납세자 번호: 2400647324
대표자: Nguyễn Văn Chiến
주소: Thôn Thanh Lương, Xã Kép, Bắc Ninh, Việt Nam.

Bắc Ninh의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 98개

Phường Bắc Giang Phường Đa Mai Xã Xuân Lương Xã Tam Tiến Xã Đồng Kỳ Xã Yên Thế Xã Bố Hạ Xã Nhã Nam Xã Phúc Hoà Xã Quang Trung Xã Tân Yên Xã Ngọc Thiện Xã Lạng Giang Xã Tiên Lục Xã Mỹ Thái Xã Tân Dĩnh Xã Lục Nam Xã Đông Phú Xã Bảo Đài Xã Nghĩa Phương Xã Trường Sơn Xã Lục Sơn Xã Bắc Lũng Xã Cẩm Lý Phường Chũ Xã Tân Sơn Xã Sa Lý Xã Biên Sơn Xã Sơn Hải Xã Kiên Lao Xã Biển Động Xã Lục Ngạn Xã Đèo Gia Xã Nam Dương Phường Phượng Sơn Xã Sơn Động Xã Tây Yên Tử Xã Vân Sơn Xã Đại Sơn Xã Yên Định Xã An Lạc Xã Tuấn Đạo Xã Dương Hưu Phường Yên Dũng Phường Tân An Phường Tiền Phong Phường Tân Tiến Xã Đồng Việt Phường Cảnh Thuỵ Phường Tự Lạn Phường Việt Yên Phường Nếnh Phường Vân Hà Xã Hoàng Vân Xã Hiệp Hoà Xã Hợp Thịnh Xã Xuân Cẩm Phường Vũ Ninh Phường Kinh Bắc Phường Võ Cường Xã Yên Phong Xã Tam Giang Xã Yên Trung Xã Tam Đa Xã Văn Môn Phường Quế Võ Phường Nhân Hoà Phường Phương Liễu Phường Nam Sơn Xã Phù Lãng Phường Bồng Lai Phường Đào Viên Xã Chi Lăng Xã Tiên Du Phường Hạp Lĩnh Xã Liên Bão Xã Đại Đồng Xã Tân Chi Xã Phật Tích Phường Từ Sơn Phường Tam Sơn Phường Phù Khê Phường Đồng Nguyên Phường Thuận Thành Phường Mão Điền Phường Trí Quả Phường Trạm Lộ Phường Song Liễu Phường Ninh Xá Xã Gia Bình Xã Cao Đức Xã Đại Lai Xã Nhân Thắng Xã Đông Cứu Xã Lương Tài Xã Trung Kênh Xã Trung Chính Xã Lâm Thao