Xã Tri Tôn에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 329개 있습니다: Xã Tri Tôn, An Giang. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 329개 중 226–240 표시

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG NĂM SANH

납세자 번호: 1601876629
대표자: Nguyễn Thanh Hùng
주소: Khóm 2, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG MỸ NGA

납세자 번호: 1601875960
대표자: Trần Thị Út
주소: Chợ Tri Tôn, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN MỴ HỨNG

납세자 번호: 1601875833
대표자: Dương Hòa
주소: Nhà lồng chợ Tri Tôn, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN CẦN HỨNG

납세자 번호: 1601875840
대표자: Dương Hứng
주소: Nhà lồng chợ Tri Tôn, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THANH TRI TÔN

납세자 번호: 1601875551
대표자: Nguyễn Văn Thanh
주소: Đường Trần Hưng Đạo, Khóm IV, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN THANH XUÂN TRI TÔN

납세자 번호: 1601875544
대표자: Lê Thanh Mai
주소: Số 18 đường Hai Bà Trưng, Ấp 4, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN SÔ PHY

납세자 번호: 1601875858
대표자: Men Sô Phy
주소: Khóm 2, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG THY ĐA

납세자 번호: 1601874406
대표자: Đường Thy Đa
주소: Số 128, Đường Trần Hưng Đạo, Khóm 6, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN VÀNG CƯỜNG TRI TÔN

납세자 번호: 1601874357
대표자: Nguyễn Thanh Trường
주소: Chợ Tri Tôn, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN KIM SA TRI TÔN

납세자 번호: 1601874371
대표자: Lâm Út
주소: Khóm III, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NAM HƯNG NÔNG

납세자 번호: 1601871349
대표자: Lê Ngọc Thanh
주소: Khóm 1, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÁM MIỀN TÂY

납세자 번호: 1601869533
대표자: Nguyễn Văn Nhiều
주소: Ấp Tà On, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XÂY DỰNG LÊ NHỜ

납세자 번호: 1601869332
대표자: Lê Văn Nhờ
주소: Ấp Tô Hạ, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Lúa Gạo 66

납세자 번호: 1601865987
대표자: LÊ DUY CƯỜNG
주소: Số 159 Trần Hưng Đạo, Khóm 1, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tân Tài Hiệp

납세자 번호: 1601865560
대표자: Trương Văn Đây
주소: Ấp An Lộc, Xã Tri Tôn, An Giang, Việt Nam.

An Giang의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải