Xã Tây Phú에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 32개 있습니다: Xã Tây Phú, An Giang. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 32개 중 16–30 표시

CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU QUỲNH VY

납세자 번호: 1602094159
대표자: Nguyễn Thị Thúy Vân
주소: Tổ 11, Ấp Tân Đông, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG KHÁNH ĐĂNG

납세자 번호: 1602071835
대표자: Trần Văn Đúa
주소: Ấp Phú Bình, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY LỢI PHƯƠNG THANH

납세자 번호: 1602046356
대표자: Nguyễn Văn Phương
주소: Ấp Tân Đông, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Nông Nghiệp Tây Phú

납세자 번호: 1601967428
대표자: Nguyễn Phi Sơn Hỗ
주소: Số 272, Tổ 11, ấp Phú Thuận, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN NHÀN PHÁT

납세자 번호: 1601903897
대표자: Nguyễn Thanh Nhàn
주소: Ấp Phú Bình, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG TÂN HUỆ

납세자 번호: 1601881650
대표자: Dương Văn Bảy
주소: Số 273, Ấp Phú Thuận, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TIỆM VÀNG DI PHÚC

납세자 번호: 1601877090
대표자: Lê Thị Hoàng Oanh
주소: Tổ 8, Ấp Phú Hiệp, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Xây Dựng Điện Hải Khan

납세자 번호: 1601836721
대표자: Huỳnh Văn Thành
주소: Ấp Tân Phú, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯƠNG LỢI

납세자 번호: 6300152861
대표자: Hà Thị Thu Hương
주소: Số 8 Khu dân cư, Ấp Tân Phú, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Đà Chi

납세자 번호: 1600912095
대표자: HỒ VĂN ĐÀNG
주소: Số 178, tổ 8, ấp Phú Thuận, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Lợi Nguyên

납세자 번호: 1600829834
대표자: Trần Câu Trắng
주소: Tổ 12, ấp Phú Thuận, xã Tây Phú, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

DNTN út Thế

납세자 번호: 1600754709
대표자: Nguyễn Duy Phương
주소: Tổ 3 ấp Phú Bình, xã Tây Phú, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Phú Thạnh

납세자 번호: 1600488052
주소: ấp Phú Thạnh - Tây Phú, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

UBND xã Tây Phú

납세자 번호: 1600373372
대표자: Lê Hồng Dân
주소: ấp Phú Thuận, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

Trường Mẫu giáo Tây Phú

납세자 번호: 1600849943
대표자: Lâm Kim Ngà
주소: ấp Phú Thuận, Xã Tây Phú, An Giang, Việt Nam.

An Giang의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải