Xã Phú Lâm에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 66개 있습니다: Xã Phú Lâm, An Giang. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 66개 중 46–60 표시

Doanh Nghiệp TN Đỗ Hoàng Vũ

납세자 번호: 1600585095
대표자: Đỗ Hoàng Thúc
주소: Ấp Phú Hòa B, Xã Phú Lâm(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Hữu Có

납세자 번호: 1601286210
대표자: Lợi Hữu Có
주소: Ấp Tân Phú, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Chánh Hưng

납세자 번호: 1601226966
대표자: Lê Thị Bảo Hiền
주소: TL 954, tổ 10, ấp Long Hoà 2, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Phước Nguyên

납세자 번호: 1600980803
대표자: Đặng An Dương
주소: Ấp Phú Thuận, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG PHÁT.

납세자 번호: 1600887226
대표자: Trần Quốc Hùng
주소: Ấp Phú Hòa, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Một Thành viên Minh Chánh

납세자 번호: 1600886039
대표자: Tống Minh Chánh
주소: Số 830 tổ 35, ấp Long Thạnh 2, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

DNTN Trương Nam

납세자 번호: 1600580555
대표자: Trương Thị Kim Ngọc
주소: 907, ấp Phú Hoà,, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ NÔNG NGHIỆP PHÚ ĐÔNG

납세자 번호: 1600776565
대표자: Hà Văn Khương
주소: Tổ 1 ấp Phú Đông,, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

HTX Nông Nghiệp Thuận Lợi

납세자 번호: 1600604559
대표자: Nguyễn Văn Thức
주소: ấp Phú Hoà, Xã Phú Lâm(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO KHIÊM THANH

납세자 번호: 1600588755
대표자: Lý Thanh
주소: Tỉnh lộ 954, ấp Long Hòa 2, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

DNTN Tấn Hằng

납세자 번호: 1600437869
대표자: Lý Lệ Hằng
주소: Tổ 21 ấp Phú Lợi Xã Phú Lâm, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

DNTN Tấn Hưng

납세자 번호: 1600512957
대표자: LÊ HỮU TẤN
주소: Tổ 22 ấp Phú Lợi, Xã Phú Lâm, , An Giang, Việt Nam.

DNTN út Của

납세자 번호: 1600496705
대표자: Đõ Nguyễn Thuỳ Trang
주소: ấp Phú Hòa, xã Phú Lâm, , An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN XĂNG DẦU AN TRUNG TÍN

납세자 번호: 1600383229
대표자: Nguyễn Thị Ngọc Hiếu
주소: Tổ 10, ấp Phú ThuậnA, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Thương mại Thanh Mai

납세자 번호: 1600156184
대표자: Nguyễn Thị Mai
주소: Tổ 01 ấp Phú Hòa, xã Phú Lâm, Xã Phú Lâm, An Giang, Việt Nam.

An Giang의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải