Xã Định Mỹ에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 102개 있습니다: Xã Định Mỹ, An Giang. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 102개 중 76–90 표시

Doanh Nghiệp TN Vân-Hữu Tâm

납세자 번호: 1601594737
대표자: Nguyễn Hữu Tâm
주소: Số 103, ấp Phú Hữu, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Công Ty CP Vĩnh An Khang

납세자 번호: 1601594776
대표자: Hồ Tuấn Huy
주소: Số 156/2, ấp Mỹ Phú, Xã Định Mỹ(Hết hiệu lực), An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠT THẠNH

납세자 번호: 1601590820
대표자: Nguyễn Phú Cường
주소: Ấp Hòa Phú, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Công Ty CP Nông Sản Tam Phong

납세자 번호: 1601413772
대표자: Đỗ Thành Nhân
주소: Số 10, tổ 1, ấp hòa Tân, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Huyền Linh

납세자 번호: 1601415554
대표자: Huỳnh Kim Thanh
주소: Tổ 1, ấp Hòa Phú, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

DNTN Pha Học

납세자 번호: 1601395019
대표자: Trương Pha Học
주소: Tổ 13 ấp Hoà Phú, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN TÍN GIA

납세자 번호: 1601299971
대표자: Nguyễn Thị Xuân Đào
주소: Số 271, ấp Trung Phú 2, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

DNTN Hoà Phú

납세자 번호: 1601210437
대표자: TỐNG THỊ PHI
주소: 035 ấp Hoà Phú, xã Định Thành, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Sx & Chăn Nuôi 892

납세자 번호: 1601185692
대표자: Đặng Thị Hồng
주소: ấp Hoà Tân, xã Định Thành, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên Kỳ Duyên

납세자 번호: 1601120896
대표자: Trần Thị Phương Linh
주소: 117 ấp Mỹ Thành, xã Định Mỹ, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

DNTN Huỳnh Dũng

납세자 번호: 1601031808
대표자: Huỳnh Thanh dũng
주소: ấp Hoà Thới, xã Định Thành, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tiến Dũng

납세자 번호: 1600942967
대표자: NGUYỄN ĐẠI LỢI
주소: Ấp Trung Phú 2, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Thiện Nhân

납세자 번호: 1600909825
대표자: Nguyễn Văn Dương
주소: Ấp Trung Phú I, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

DNTN Hai Thu

납세자 번호: 1600851276
대표자: Nguyễn Văn Thu
주소: Tổ 1, ấp Hòa Tân, xã Định Thành, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

Công ty TNHH Nhựt Mỹ

납세자 번호: 1600813746
대표자: Trần Thị Đẹp
주소: ấp Tân Hòa, xã Định Thành, Xã Định Mỹ, An Giang, Việt Nam.

An Giang의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Bình An Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải