Xã Bình An에 등록된 기업 목록

다음 지역에 등록된 기업이 647개 있습니다: Xã Bình An, An Giang. 기업명을 클릭하면 납세자 번호, 주소, 영업 상태를 확인할 수 있습니다.

전체 기업 647개 중 631–645 표시

Trường Tiểu Học Bình An 2

납세자 번호: 1700698374
대표자: Nguyễn Tài Năng
주소: ấp Gò Đất, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Vĩnh Hoà Hiệp 2

납세자 번호: 1700698423
대표자: Nguyễn Ngọc Mai Phương
주소: ấp Vĩnh Thành A, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN HƯNG KIÊN GIANG

납세자 번호: 1702362027
대표자: HOÀNG TRUNG LONG
주소: Đường Quốc lộ 61, Ấp Hòa Thuận, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CHÂU THÀNH

납세자 번호: 1700214305
대표자: NGUYễN QUốC KHáNH
주소: Ấp Vĩnh Thành A, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH ĐỒ VĂN LƯỢM

납세자 번호: 1700520817
주소: ấp An Ninh, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

Trường Tiểu Học Vĩnh Hoà Phú 2

납세자 번호: 1700699427
대표자: Nguyễn Trung Hải
주소: ấp Vĩnh Đằng, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

UBND Xã Bình An

납세자 번호: 1700213340
대표자: Trịnh Thế Đoàn
주소: ấp An Bình, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

UBND Xã Vĩnh Hòa Hiệp

납세자 번호: 1700213703
대표자: Danh Phương
주소: ấp Vĩnh Thành A, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

TRUNG TÂM ĐĂNG KIỂM XE CƠ GIỚI

납세자 번호: 1700000776
대표자: NGUYỄN QUỐC BẢO
주소: Khu Dân Cư Bến Xe Tỉnh, Ấp Sua Đũa, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Hồng Phát

납세자 번호: 1700353281
대표자: Đỗ Văn Thành
주소: ấp Vĩnh Phú, xã Vĩnh Hòa Phú, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

DNTN Kiều Hạnh

납세자 번호: 1700400887
대표자: Lê Thị Hạnh
주소: Tổ 9- ấp Vĩnh Hội- Vĩnh Hòa Hiệp, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

DNTN Đặng Văn Hùng

납세자 번호: 1700487736
대표자: Đặng Văn Hùng
주소: tổ 6, ấp Vĩnh quới - xã Vĩnh hòa hiệp, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

DNTN Phúc Lâm

납세자 번호: 1700541447
대표자: Mai Thị Thu Hằng
주소: 570 QL61, ấp Vĩnh Thành B, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Việt Phú

납세자 번호: 1700546237
대표자: Hà Anh Thư
주소: Số 38, ấp An Bình, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tài Phát

납세자 번호: 1700557768
대표자: Dương Hùng Phát
주소: Khu Công nghiệp - Cảng Tắc Cậu - Xã Bình An, Xã Bình An, An Giang, Việt Nam.

An Giang의 기타 Phường/Xã

기초 행정단위 101개

Phường Bình Đức Phường Mỹ Thới Phường Long Xuyên Xã Mỹ Hoà Hưng Phường Châu Đốc Phường Vĩnh Tế Xã An Phú Xã Khánh Bình Xã Nhơn Hội Xã Phú Hữu Xã Vĩnh Hậu Phường Tân Châu Phường Long Phú Xã Vĩnh Xương Xã Tân An Xã Châu Phong Xã Phú Tân Xã Chợ Vàm Xã Phú Lâm Xã Hoà Lạc Xã Phú An Xã Bình Thạnh Đông Xã Châu Phú Xã Mỹ Đức Xã Vĩnh Thạnh Trung Xã Thạnh Mỹ Tây Xã Bình Mỹ Phường Thới Sơn Phường Chi Lăng Phường Tịnh Biên Xã An Cư Xã Núi Cấm Xã Tri Tôn Xã Ba Chúc Xã Vĩnh Gia Xã Ô Lâm Xã Cô Tô Xã An Châu Xã Cần Đăng Xã Vĩnh An Xã Bình Hoà Xã Vĩnh Hanh Xã Chợ Mới Xã Long Điền Xã Cù Lao Giêng Xã Nhơn Mỹ Xã Long Kiến Xã Hội An Xã Thoại Sơn Xã Phú Hoà Xã Óc Eo Xã Tây Phú Xã Vĩnh Trạch Xã Định Mỹ Phường Rạch Giá Phường Vĩnh Thông Phường Tô Châu Phường Hà Tiên Xã Tiên Hải Xã Kiên Lương Xã Hoà Điền Xã Vĩnh Điều Xã Giang Thành Xã Sơn Hải Xã Hòn Nghệ Xã Hòn Đất Xã Bình Sơn Xã Bình Giang Xã Sơn Kiên Xã Mỹ Thuận Xã Tân Hiệp Xã Tân Hội Xã Thạnh Đông Xã Châu Thành Xã Thạnh Lộc Xã Giồng Riềng Xã Thạnh Hưng Xã Ngọc Chúc Xã Hoà Hưng Xã Long Thạnh Xã Hoà Thuận Xã Gò Quao Xã Định Hoà Xã Vĩnh Hoà Hưng Xã Vĩnh Tuy Xã An Biên Xã Tây Yên Xã Đông Thái Xã Vĩnh Hoà Xã An Minh Xã Đông Hoà Xã U Minh Thượng Xã Tân Thạnh Xã Đông Hưng Xã Vân Khánh Xã Vĩnh Phong Xã Vĩnh Bình Xã Vĩnh Thuận Đặc khu Phú Quốc Đặc khu Thổ Châu Đặc khu Kiên Hải