납세자 번호:
0319622799
대표자:
GIANG MINH TIẾN
주소:
Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319625207
대표자:
PHẠM NGỌC SEN
주소:
L18-11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, Số 72 Đường Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319624965
주소:
Phòng 903 Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319623506
대표자:
TRẦN THỊ ANH THƯ
주소:
P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319622975
주소:
5/1 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319624330
주소:
L17-11, Tầng 17, Toà nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319624073
주소:
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319624612
주소:
140 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319621097
대표자:
NGUYỄN THÚY AN
주소:
Tầng 14, Tháp 1, Tòa nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319620657
대표자:
TRẦN THỊ MINH TÂM
주소:
18B/84 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319618986
대표자:
HUỲNH THỊ THANH THỦY
주소:
Phòng 2A, Tầng 2, Tòa nhà Holistay, Số 2/3A Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319621530
주소:
L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319619281
주소:
Lầu 9, Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319618351
주소:
Lầu 2, 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
납세자 번호:
0319619958
주소:
Tầng 7, Toà Nhà Rise Building, Số 2A1 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Phường Sài Gòn 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 3 km²
Phường Sài Gòn에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 13,492곳 확인되며, 그중 6,662곳이 영업 중(49.4%)이고 6,569곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
3,158곳(23.4%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (3,489곳), 전문, 과학 및 기술 서비스업 (2,517곳), 숙박 및 음식점업 (1,179곳)입니다.
13,492
전체 기업
6,662
영업 중
6,569
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
3,489
전문, 과학 및 기술 서비스업
2,517
숙박 및 음식점업
1,179
부동산업
1,009
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
958
정보통신업
875
제조업
538
건설업
501
기업 형태별
-
유한책임회사
8,955
-
주식회사
2,727
-
대표사무소
663
-
1인 유한책임회사
615
-
개인기업
213
-
미분류
61
상태별
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
6,614
-
등록 주소에서 영업하지 않음
3,158
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
2,581
-
일시 영업 정지
526
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
302