납세자 번호:
0202357877
주소:
Lô 3, Khu đô thị Ngã 5 sân bay Cát Bi đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202358006
주소:
Số 14/43/313 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202357725
대표자:
HU, YONG
주소:
Phòng 436, Tầng 4, Tòa nhà Thành Đạt 1, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202357524
주소:
Số 25/81 đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202356270
주소:
Số 18A/27/175 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202356288
주소:
Số 46/149 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202356305
주소:
1/4/227 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355982
주소:
Số 15/73 Trần Khánh Dư, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202356023
대표자:
TRẦN ĐỨC SƠN
주소:
Số 47/112A đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355816
대표자:
NGUYỄN MINH TOÀN
주소:
Số 405 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355710
대표자:
LÊ THANH TÙNG
주소:
Phòng 1106 Tầng 11, Tòa nhà Akashi, số 10, Lô 2A, Khu đô thị mới Ngã năm sân bay Cát Bi., Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355647
주소:
Phòng 1, Tầng 6, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355654
대표자:
PHẠM NGỌC TIẾN
주소:
Số 53/152 đường Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355414
주소:
Phòng 8, Tầng 8, Tòa nhà Thành Đạt, Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
납세자 번호:
0202355485
주소:
Số 39/132 đường Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam.
Phường Ngô Quyền 기업 통계
세무 등록 데이터를 종합한 수치입니다
· 6 km²
Phường Ngô Quyền에는 현재 납세자 번호가 부여된 납세자가 2,670곳 확인되며, 그중 1,007곳이 영업 중(37.7%)이고 1,650곳은 폐업 또는 휴업 상태입니다.
1,081곳(40.5%)이 등록된 주소에서 영업하지 않는 상태입니다. 이는 90/2026/TT-BTC 통지(Thông tư 90/2026/TT-BTC) 부록 I에 따른 상태 06에 해당합니다. 이들 기업의 세금계산서를 받기 전에 납세자 번호 상태를 반드시 확인하십시오.
이 지역에서 등록이 가장 많은 업종은 도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업 (948곳), 운수 및 창고업 (775곳), 제조업 (225곳)입니다.
2,670
전체 기업
1,007
영업 중
1,650
영업 중지·일시 정지
0
최근 90일 신규
주요 업종
도매 및 소매업; 자동차 및 오토바이 수리업
948
운수 및 창고업
775
제조업
225
건설업
177
사업시설 관리, 사업 지원 및 임대 서비스업
166
전문, 과학 및 기술 서비스업
81
숙박 및 음식점업
52
부동산업
38
기업 형태별
-
유한책임회사
1,935
-
주식회사
612
-
1인 유한책임회사
34
-
개인기업
22
-
기업
12
-
기타 회사
11
상태별
-
등록 주소에서 영업하지 않음
1,081
-
납세자, 세금코드(MST) 발급됨
1,006
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 미완료
379
-
일시 영업 정지
153
-
운영 중단, 세금코드 효력 소멸 절차 완료
37