Xã Vinh Kimに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計65社です: Xã Vinh Kim, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

65社中、46〜60件を表示

Công Ty TNHH Thương Mại Viễn Thông Cường Phát

納税者番号: 2100559620
代表者: Nguyễn Huy Cường
住所: Ấp Vinh Cửu, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Long Phi

納税者番号: 2100535098
代表者: Nguyễn Thanh Long
住所: Số 26, Ấp Vinh Cửu, Xã Vinh Kim(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Hữu Minh

納税者番号: 2100528069
代表者: Nguyễn Hữu Minh
住所: Ấp Chà Và, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TN KINH DOANH VÀNG CÔNG THÀNH

納税者番号: 2100527883
代表者: Tô Quốc Việt
住所: Ấp Kim Hòa, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Thương Mại Trường Chinh

納税者番号: 2100518832
代表者: Trần Thị Ngọc Trinh
住所: Ấp Trà Cuôn, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Phú Thuận

納税者番号: 2100447162
代表者: Nguyễn Văn Thuận
住所: ấp Cà Tum A, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cty TNHH MTV XD- TM Thanh Tòng

納税者番号: 2100412995
代表者: Phan Văn Tòng
住所: ấp Chà Và, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Hồng Gấm

納税者番号: 2100404176
代表者: Phạm Chí Công
住所: ấp Mai Hương, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Ba Nghiệp

納税者番号: 2100400580
代表者: Nguyễn Văn Nghiệp
住所: ấp Chà Và, Xã Vinh Kim(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nhựt Linh

納税者番号: 2100400541
代表者: Trần Văn Đồng
住所: ấp Chà Và, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Minh Giang

納税者番号: 2100360200
代表者: Trần Minh Giang
住所: ấp Vinh Cũ, xã Vinh Kim, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SONG YẾN

納税者番号: 2100338244
代表者: Nguyễn Ngọc Yến
住所: Ấp Trà Cuôn, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN KIỀU

納税者番号: 2100336800
代表者: Nguyễn Thị Kiều
住所: Ấp Chà Và, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

Cty TNHH Một Thành Viên Thủy Sản Minh Phát

納税者番号: 2100331665
代表者: Lê Hoàng Vẹn
住所: ấp Chà và, Xã Vinh Kim, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Thanh Liêm

納税者番号: 2100311475
代表者: Nguyễn Thanh Liêm
住所: ấp Mai Hương, xã Vinh Kim, , Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành