Xã Tân Thành Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計166社です: Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

166社中、151〜165件を表示

Cty TNHH XD TM XNK Hoàng Long

納税者番号: 1300387180
代表者: Võ Hoàng Tuấn
住所: 248 - ấp Chợ Xếp - xã Tân Thành Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mẫu Giáo Măng non Tân Thành Bình

納税者番号: 1300394879
代表者: Đỗ Thị Bạch Cúc
住所: Xã Tân Thành Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH CƠ SỞ SẢN XUẤT CON DẤU ĐĂNG KHOA

納税者番号: 1300411362
住所: số 47, ấp Tân Long 2, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Nguyễn Thị Thúy Hằng

納税者番号: 8312181814
住所: Ấp Tân An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Thành An

納税者番号: 1300245429
代表者: VÕ HỮU NGUYÊN
住所: Đông Thanh- Thành An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Tân Bình

納税者番号: 1300245468
代表者: TRẦN NGỌC THỚI
住所: ấp Tân Thạnh -Tân Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND xã Hòa Lộc

納税者番号: 1300245316
代表者: NGUYỄN VĂN MẾN
住所: ấp Hưng Long - Hòa Lộc, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Tân Thành Bình

納税者番号: 1300245330
代表者: Đinh Quốc Dũng
住所: ấp Chợ Xếp - Tân Thành Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mẫu giáo Thành An

納税者番号: 1300394981
代表者: Trương Thị Thanh Phượng
住所: ấp Đông Hòa - Xã Thành An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường THCS Võ Thị Cầm

納税者番号: 1300394639
代表者: Lê Văn Sang
住所: ấp Hòa Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm non Hòa Lộc

納税者番号: 1300394646
代表者: Nguyễn Thị Ngọc Thi
住所: Ấp Hòa Bình, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm non Tân Bình

納税者番号: 1300394822
代表者: LÊ THỊ NGỌC LUYẾN
住所: ấp Tân An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường THCS Phạm Văn Bảy

納税者番号: 1300394847
代表者: NGUYỄN VĂN THƯỜNG
住所: Ấp Tân An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ TÂN BÌNH

納税者番号: 1301079502
代表者: LÊ VĂN TIẾN
住所: Ấp Tân An, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

LỚP MẦM NON NGÔI NHÀ TRẺ THƠ

納税者番号: 1301126287
代表者: MAI LỆ NGÀ
住所: ẤP TÂN THIỆN, Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành