Phường Nguyệt Hoáに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計396社です: Phường Nguyệt Hoá, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

396社中、376〜390件を表示

Cửa Hàng Xe Gắn Máy Cường

納税者番号: 2100244821
住所: 202, Trần Phú , K5, F7, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Quý

納税者番号: 2100106814
代表者: Trương Thị Lệ Nga
住所: Số 78 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Nguyệt Hoá Huyện Châu Thành

納税者番号: 2100224102
代表者: Lâm Hữu Tùng
住所: Ấp Cổ Tháp B, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ XUÂN THẠNH

納税者番号: 2100181434
代表者: Nguyễn Cao Sĩ Thanh
住所: Số 185, Quốc lộ 60, khóm 5, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Đức Nguyên

納税者番号: 2100181258
代表者: Trần Hữu Phước
住所: Khóm 7, F8, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Kho Bạc Nhà Nước Trà Vinh

納税者番号: 2100250487
代表者: BùI VăN BUôNG
住所: Số 100, Đường Trần Văn Long, Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN KIM

納税者番号: 2100181427
代表者: Huỳnh Thị Thu Trang
住所: Ấp Bến Có, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Uỷ Ban Nhân Dân Phường 7

納税者番号: 2100190492
代表者: Nguyễn Thị Dung
住所: Số 52 Sơn Thông khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Mười Bài

納税者番号: 2100189320
住所: 43C Nguyễn Thị Minh Khai , K7, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Kim Dì

納税者番号: 2100107078
住所: Hương lộ 12, K6, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN QUỐC HÙNG

納税者番号: 2100108057
代表者: Trần Quốc Việt
住所: Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Nguyễn Trường Sanh

納税者番号: 2100107007
代表者: Nguyễn Trường Sanh
住所: 263B Nguyễn Thị Minh Khai , P7, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRƯƠNG THỊ MÍT

納税者番号: 2100106959
代表者: Trương Thị Mít
住所: Khóm 9, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trung Tâm Phòng Chống Bệnh Xã Hội

納税者番号: 2100250134
住所: ấp Bến Có, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Sở Giao Thông Vận Tải Tỉnh Trà Vinh

納税者番号: 2100190975
代表者: Dương Văn Ni
住所: 151, Nguyễn Đáng, Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành