Xã Mỹ Thuậnに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計47社です: Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

47社中、31〜45件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MINH QUANG BÌNH TÂN

納税者番号: 1500734385
代表者: Nguyễn Thị Hồng Phấn
住所: Tổ 19, ấp Mỹ Tú, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU HOÀNG ĐẠT

納税者番号: 1500644660
代表者: Nguyễn Văn Đá
住所: Số 199/7, tổ 7, ấp Mỹ Tú, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Vạn Phát Hưng

納税者番号: 1800471458
代表者: Trần Thị Tuyết Hằng
住所: ấp Thành Thuận, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Phước Lộc Hải

納税者番号: 1500473729
代表者: Trần Văn Hải
住所: Số 689 tổ 5, ấp Mỹ Thạnh B, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG 79

納税者番号: 1800439895
代表者: PHẠM VĂN NGHIỆP
住所: Tổ 1, đường tỉnh 910 ấp Hòa An, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

TIỆM VÀNG TƯ THẮNG (DNTN)

納税者番号: 1500212131
代表者: Trần Thị Thắng
住所: Số 98/1 tổ 6, ấp Hòa Bình, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường tiểu học Thành Trung

納税者番号: 1500974122
代表者: NGUYỄN ĐỨC NHẪN
住所: ấp Thành Hiếu, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm Non Nguyễn Văn Thảnh

納税者番号: 1500736262
代表者: TRẦN THỊ CẨM PHỤNG
住所: Hòa Bình, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Mầm Non Mỹ Thuận

納税者番号: 1500736255
代表者: TRƯƠNG THỊ KIM THOA
住所: ấp Hòa Bình, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường tiểu học Mỹ Thuận C

納税者番号: 1500974669
代表者:
住所: ấp Mỹ Tân, Xã Mỹ Thuận(Hết hiệu lực), Vĩnh Long, Việt Nam.

Công An xã Nguyễn Văn Thảnh

納税者番号: 1501152090
代表者: Lê Minh Cảnh
住所: Tổ 30, ấp Hòa Bình, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công An xã Mỹ Thuận

納税者番号: 1501152125
代表者: Nguyễn Phạm Hồng Thắng
住所: Tổ 3, ấp Mỹ Thạnh B, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công An xã Thành Trung

納税者番号: 1501152189
代表者: Nguyễn Khúc Lắm
住所: Tổ 1, ấp Thành Trung, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND xã Thành Trung

納税者番号: 1500237249
代表者: ĐINH CÔNG ĐOÀN
住所: ấp Thành Thuận, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND xã Nguyễn Văn Thảnh

納税者番号: 1500237217
代表者: NGUYỄN THANH LIÊM
住所: ấp Hòa Thới, Xã Mỹ Thuận, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Ba Tri Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành