Xã Ba Triに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計177社です: Xã Ba Tri, Vĩnh Long. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

177社中、151〜165件を表示

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hải

納税者番号: 1300303374
代表者: Lê Hoàng Hải
住所: Số 71B Trần Hưng Đạo, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Uyên

納税者番号: 1300293334
代表者: Huỳnh Thị Sương
住所: 76 - Thái Hữu Kiểm - Khu phố 4, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Tám

納税者番号: 1300290326
代表者: Nguyễn Hữu Trí
住所: 65 - Ô2 - Trần Hưng Đạo - Thị trấn, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên LƯỢNG

納税者番号: 1300289916
代表者: NGUYỄN VĂN VĨNH
住所: Số 68, tỉnh lộ 885, khu phố 1 Thị trấn Ba Tri, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Kim Thu

納税者番号: 1300237202
代表者: Lưu Thị Kim Thu
住所: 107- Trần Hưng Đạo - Khu phố 2, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệp Thành

納税者番号: 1300920433
代表者: Nguyễn Thị An
住所: Khu phố 5 (thửa đất số 143, tờ bản đồ số 4), tỉnh lộ 885, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Trí Tâm

納税者番号: 1300233303
代表者: Lương Văn Bộ
住所: 101/7 - Trần Hưng Đạo - KP5 - Thị Trấn, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THANH HUY BT 92679 TS

納税者番号: 1300226017
代表者: TRẦN VĂN SA
住所: 108/BH, ấp Bảo Hòa, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

Trường Tiểu học Vĩnh Hoà

納税者番号: 1300328280
代表者: MAI THỊ THU NGÂN
住所: Ấp Vĩnh Đức Đông, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

DNTN Tuyết Nhung

納税者番号: 1300169739
代表者: Phạm Thị Phùng
住所: 17 - Đường Tỉnh 885 - KP5 - Thị trấn, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã An Bình Tây

納税者番号: 1300246246
代表者: PHẠM HỒNG HẢI
住所: ấp1 - an bình tây, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

Ủy ban nhân dân xã Vĩnh An

納税者番号: 1300413539
代表者: ĐẶNG NGỌC CÔNG DANH
住所: ấp 2, xã Vĩnh An, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

TRUNG TÂM MÁY TÍNH TIN HỌC BA TRI

納税者番号: 1300563397
住所: 22 Quang Trung ấp 5, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

UBND Xã Vĩnh Hòa

納税者番号: 1300260716
代表者: NGUYỄN VĂN MINH
住所: ấp Vĩnh Đức Đông, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỒ SẮT THIÊN HÙNG 2

納税者番号: 2000490767
住所: Số 39, đường Quốc lộ 57C, ấp 5, Xã Ba Tri, Vĩnh Long, Việt Nam.

Vĩnh Longのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Phú Khương Phường An Hội Phường Sơn Đông Phường Bến Tre Xã Giao Long Xã Phú Túc Xã Tân Phú Phường Phú Tân Xã Tiên Thuỷ Xã Chợ Lách Xã Phú Phụng Xã Vĩnh Thành Xã Hưng Khánh Trung Xã Mỏ Cày Xã Phước Mỹ Trung Xã Tân Thành Bình Xã Đồng Khởi Xã Nhuận Phú Tân Xã An Định Xã Thành Thới Xã Hương Mỹ Xã Giồng Trôm Xã Lương Hoà Xã Lương Phú Xã Châu Hoà Xã Phước Long Xã Tân Hào Xã Hưng Nhượng Xã Bình Đại Xã Phú Thuận Xã Lộc Thuận Xã Châu Hưng Xã Thạnh Trị Xã Thạnh Phước Xã Thới Thuận Xã Mỹ Chánh Hoà Xã Bảo Thạnh Xã Tân Xuân Xã An Ngãi Trung Xã An Hiệp Xã Tân Thuỷ Xã Thạnh Phú Xã Quới Điền Xã Đại Điền Xã Thạnh Hải Xã An Qui Xã Thạnh Phong Phường Trà Vinh Phường Nguyệt Hoá Phường Long Đức Xã Càng Long Xã An Trường Xã Tân An Xã Bình Phú Xã Nhị Long Xã Cầu Kè Xã An Phú Tân Xã Phong Thạnh Xã Tam Ngãi Xã Tiểu Cần Xã Hùng Hoà Xã Tập Ngãi Xã Tân Hoà Xã Châu Thành Xã Song Lộc Phường Hoà Thuận Xã Hưng Mỹ Xã Hoà Minh Xã Long Hoà Xã Cầu Ngang Xã Mỹ Long Xã Vinh Kim Xã Nhị Trường Xã Hiệp Mỹ Xã Trà Cú Xã Tập Sơn Xã Lưu Nghiệp Anh Xã Hàm Giang Xã Đại An Xã Đôn Châu Xã Long Hiệp Phường Duyên Hải Xã Long Thành Phường Trường Long Hoà Xã Long Hữu Xã Ngũ Lạc Xã Long Vĩnh Xã Đông Hải Phường Long Châu Phường Phước Hậu Phường Tân Ngãi Xã An Bình Phường Thanh Đức Phường Tân Hạnh Xã Long Hồ Xã Phú Quới Xã Nhơn Phú Xã Bình Phước Xã Cái Nhum Xã Tân Long Hội Xã Trung Thành Xã Quới An Xã Quới Thiện Xã Trung Hiệp Xã Trung Ngãi Xã Hiếu Phụng Xã Hiếu Thành Xã Tam Bình Xã Cái Ngang Xã Hoà Hiệp Xã Song Phú Xã Ngãi Tứ Phường Cái Vồn Phường Bình Minh Xã Tân Lược Xã Mỹ Thuận Xã Tân Quới Phường Đông Thành Xã Trà Ôn Xã Hoà Bình Xã Trà Côn Xã Vĩnh Xuân Xã Lục Sĩ Thành