Xã Bắc Quangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計212社です: Xã Bắc Quang, Tuyên Quang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

212社中、196〜210件を表示

Phòng GTxây dựng & môi trường

納税者番号: 5100171093
代表者: Nguyễn văn Bàng
住所: Thị trấn Việt quang, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÙNG LÂM HG

納税者番号: 5100517224
代表者: ĐỖ VĂN HÙNG
住所: Thôn 12, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA KHÁNH

納税者番号: 5100517584
代表者: NGUYỄN THÀNH NAM
住所: Thôn 11, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Trung học phổ thông Việt Vinh

納税者番号: 5100261981
代表者: NGÔ THỊ LAN HƯƠNG
住所: Thị trấn Việt Quang, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Nguyễn Trãi

納税者番号: 5100261974
代表者: TRẦN THỊ HOÀN
住所: Thôn 12, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường trung học cơ sở Quang Minh

納税者番号: 5100261886
代表者: Trần Việt Anh
住所: Thôn Minh Tâm, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Hội Chữ Thập Đỏ huyện Bắc Quang

納税者番号: 5100429320
代表者: NGUYỄN VĂN GIÁO
住所: Tổ 4, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường tiểu học Tân Tiến

納税者番号: 5100261565
代表者: Lương Vĩnh Thành
住所: Thôn Minh Tiến, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường tiểu học Hoàng Văn Thụ

納税者番号: 5100261558
代表者: ĐỖ TRUNG QUYẾT
住所: Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Doanh nghiệp tư nhân Hùng Long

納税者番号: 5100162490
住所: Tổ 1 Khu phố số 3, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường tiểu học Nguyễn Trãi

納税者番号: 5100261734
代表者: Nguyễn Thị Hà
住所: Thôn 12, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường PTDT nội trú THCS và THPT Bắc Quang

納税者番号: 5100262167
代表者: Lê Xuân Thắng
住所: Thôn 9, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Ban quản lý bến xe khách khu vực Bắc Quang

納税者番号: 5100434070
代表者: Nguyễn Song Toàn
住所: Thôn 3, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Phòng Dân Tộc huyện Bắc Quang

納税者番号: 5100442071
代表者: NGUYỄN VĂN MẠCH
住所: Tổ 4, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trung Tâm phục vụ hành chính công huyện Bắc Quang

納税者番号: 5100448806
代表者: Hoàng Ngọc Vũ
住所: tổ 5, Xã Bắc Quang, Tuyên Quang, Việt Nam.

Tuyên Quangのその他のPhường/Xã

123 個の基礎行政単位

Phường Hà Giang 2 Phường Hà Giang 1 Xã Ngọc Đường Xã Phú Linh Xã Lũng Cú Xã Đồng Văn Xã Sà Phìn Xã Phố Bảng Xã Lũng Phìn Xã Mèo Vạc Xã Sơn Vĩ Xã Sủng Máng Xã Khâu Vai Xã Tát Ngà Xã Niêm Sơn Xã Yên Minh Xã Thắng Mố Xã Bạch Đích Xã Mậu Duệ Xã Ngọc Long Xã Đường Thượng Xã Du Già Xã Quản Bạ Xã Cán Tỷ Xã Nghĩa Thuận Xã Tùng Vài Xã Lùng Tám Xã Vị Xuyên Xã Minh Tân Xã Thuận Hoà Xã Tùng Bá Xã Thanh Thuỷ Xã Lao Chải Xã Cao Bồ Xã Thượng Sơn Xã Việt Lâm Xã Linh Hồ Xã Bạch Ngọc Xã Minh Sơn Xã Giáp Trung Xã Bắc Mê Xã Minh Ngọc Xã Yên Cường Xã Đường Hồng Xã Hoàng Su Phì Xã Bản Máy Xã Thàng Tín Xã Tân Tiến Xã Pờ Ly Ngài Xã Nậm Dịch Xã Hồ Thầu Xã Thông Nguyên Xã Pà Vầy Sủ Xã Xín Mần Xã Trung Thịnh Xã Nấm Dẩn Xã Quảng Nguyên Xã Khuôn Lùng Xã Vĩnh Tuy Xã Đồng Tâm Xã Tân Quang Xã Bằng Hành Xã Liên Hiệp Xã Hùng An Xã Đồng Yên Xã Tiên Nguyên Xã Yên Thành Xã Quang Bình Xã Tân Trịnh Xã Bằng Lang Xã Xuân Giang Xã Tiên Yên Phường Nông Tiến Phường Minh Xuân Xã Nà Hang Xã Thượng Nông Xã Côn Lôn Xã Yên Hoa Xã Hồng Thái Xã Lâm Bình Xã Thượng Lâm Xã Chiêm Hoá Xã Bình An Xã Minh Quang Xã Trung Hà Xã Tân Mỹ Xã Yên Lập Xã Tân An Xã Kiên Đài Xã Kim Bình Xã Hoà An Xã Tri Phú Xã Yên Nguyên Xã Hàm Yên Xã Bạch Xa Xã Phù Lưu Xã Yên Phú Xã Bình Xa Xã Thái Sơn Xã Thái Hoà Xã Hùng Đức Xã Lực Hành Xã Kiến Thiết Xã Xuân Vân Xã Hùng Lợi Xã Trung Sơn Xã Tân Long Xã Yên Sơn Xã Thái Bình Phường Mỹ Lâm Phường An Tường Phường Bình Thuận Xã Nhữ Khê Xã Sơn Dương Xã Tân Trào Xã Bình Ca Xã Minh Thanh Xã Đông Thọ Xã Tân Thanh Xã Hồng Sơn Xã Phú Lương Xã Sơn Thuỷ Xã Trường Sinh