Tỉnh Tuyên Quangに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計6,672社です: Tỉnh Tuyên Quang. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

6,672社中、6196〜6210件を表示

Trạm bảo vệ thực vật huyện Mèo Vạc

納税者番号: 5100420166
代表者: Trịnh Đức Lập
住所: Tổ 1, Xã Mèo Vạc, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Bản Péo

納税者番号: 5100420215
代表者: Nu�ng ThiÊ HâÊu
住所: Bản Péo, Xã Bản Péo (hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Liên Đoàn Lao Động Huyện Quang Bình

納税者番号: 5100420222
代表者: HỒ SỸ NGẬT
住所: TT Yên Bình, Xã Quang Bình, Tuyên Quang, Việt Nam.

Chi cục thống kê huyện Đồng Văn

納税者番号: 5100420455
代表者: Nguyễn Thị Tiêng Thênh
住所: TT.Đồng Văn, Thị trấn Đồng Văn(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm Non Bản Phùng

納税者番号: 5100420462
代表者: Trương Thị Chấm
住所: Xã Bản Phùng, Xã Bản Máy, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường PTDTBT TH&THCS Bản Phùng

納税者番号: 5100420487
代表者: Đỗ Hữu Vịnh
住所: Xã Bản Phùng, Xã Bản Máy, Tuyên Quang, Việt Nam.

Bảo Hiểm Xã Hội huyện Mèo Vạc - Hà Giang

納税者番号: 5100420631
代表者: Nguyễn Chí Thành
住所: Tổ 5, Thị trấn Mèo Vạc(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Phố Bảng

納税者番号: 5100420751
代表者: Trần Thị Hiền
住所: Thôn Phố Bảng I, Xã Phố Bảng, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường PTDTBT THCS Sủng Trái

納税者番号: 5100420832
代表者: Đầu Hoài Ánh
住所: Thôn Há Sú, Xã Lũng Phìn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường mần non Sủng Trái

納税者番号: 5100420857
代表者: Hoàng Thị Thắng
住所: Thôn Há Sú, Xã Lũng Phìn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Sà Phìn

納税者番号: 5100420984
代表者: Hà Thị Điều
住所: Sà Phìn, Xã Sà Phìn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường Mầm non Sính Lủng

納税者番号: 5100421120
代表者: Dèn Thị Thiệu
住所: Há Đề, Xã Sà Phìn, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trường PTDTBT Tiểu học A Thượng Sơn

納税者番号: 5100421226
代表者: HOàng Trung Thông
住所: Thượng Sơn, Xã Thượng Sơn, Tuyên Quang, Việt Nam.

PHÒNG DÂN TỘC VÀ TÔN GIÁO HUYỆN XÍN MẦN

納税者番号: 5100421233
代表者: TRẦN XUÂN TĨNH
住所: Tổ 3, Xã Pà Vầy Sủ, Tuyên Quang, Việt Nam.

Trương Mần non Thài Phìn Tủng

納税者番号: 5100421240
代表者: Hỏa Thị Tâm
住所: Thài Phìn Tủng, Xã Thài Phìn Tủng(Hết hiệu lực), Tuyên Quang, Việt Nam.

Tuyên QuangのPhường/Xã別に企業を検索

124 個の基礎行政単位

Phường Hà Giang 2 Phường Hà Giang 1 Xã Ngọc Đường Xã Phú Linh Xã Lũng Cú Xã Đồng Văn Xã Sà Phìn Xã Phố Bảng Xã Lũng Phìn Xã Mèo Vạc Xã Sơn Vĩ Xã Sủng Máng Xã Khâu Vai Xã Tát Ngà Xã Niêm Sơn Xã Yên Minh Xã Thắng Mố Xã Bạch Đích Xã Mậu Duệ Xã Ngọc Long Xã Đường Thượng Xã Du Già Xã Quản Bạ Xã Cán Tỷ Xã Nghĩa Thuận Xã Tùng Vài Xã Lùng Tám Xã Vị Xuyên Xã Minh Tân Xã Thuận Hoà Xã Tùng Bá Xã Thanh Thuỷ Xã Lao Chải Xã Cao Bồ Xã Thượng Sơn Xã Việt Lâm Xã Linh Hồ Xã Bạch Ngọc Xã Minh Sơn Xã Giáp Trung Xã Bắc Mê Xã Minh Ngọc Xã Yên Cường Xã Đường Hồng Xã Hoàng Su Phì Xã Bản Máy Xã Thàng Tín Xã Tân Tiến Xã Pờ Ly Ngài Xã Nậm Dịch Xã Hồ Thầu Xã Thông Nguyên Xã Pà Vầy Sủ Xã Xín Mần Xã Trung Thịnh Xã Nấm Dẩn Xã Quảng Nguyên Xã Khuôn Lùng Xã Bắc Quang Xã Vĩnh Tuy Xã Đồng Tâm Xã Tân Quang Xã Bằng Hành Xã Liên Hiệp Xã Hùng An Xã Đồng Yên Xã Tiên Nguyên Xã Yên Thành Xã Quang Bình Xã Tân Trịnh Xã Bằng Lang Xã Xuân Giang Xã Tiên Yên Phường Nông Tiến Phường Minh Xuân Xã Nà Hang Xã Thượng Nông Xã Côn Lôn Xã Yên Hoa Xã Hồng Thái Xã Lâm Bình Xã Thượng Lâm Xã Chiêm Hoá Xã Bình An Xã Minh Quang Xã Trung Hà Xã Tân Mỹ Xã Yên Lập Xã Tân An Xã Kiên Đài Xã Kim Bình Xã Hoà An Xã Tri Phú Xã Yên Nguyên Xã Hàm Yên Xã Bạch Xa Xã Phù Lưu Xã Yên Phú Xã Bình Xa Xã Thái Sơn Xã Thái Hoà Xã Hùng Đức Xã Lực Hành Xã Kiến Thiết Xã Xuân Vân Xã Hùng Lợi Xã Trung Sơn Xã Tân Long Xã Yên Sơn Xã Thái Bình Phường Mỹ Lâm Phường An Tường Phường Bình Thuận Xã Nhữ Khê Xã Sơn Dương Xã Tân Trào Xã Bình Ca Xã Minh Thanh Xã Đông Thọ Xã Tân Thanh Xã Hồng Sơn Xã Phú Lương Xã Sơn Thuỷ Xã Trường Sinh