Xã Phú Bìnhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計169社です: Xã Phú Bình, Thái Nguyên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

169社中、151〜165件を表示

Doanh nghiệp tư nhân Trường Thiềm

納税者番号: 4600278036
代表者: Dương Xuân Trường
住所: Xóm Kiều Chính, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ ĐIỆN NĂNG XÃ NHÃ LỘNG

納税者番号: 4600524757
代表者: Phạm Thị Quyển
住所: xóm Trại, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XĂNG DẦU VIỆT HÀ

納税者番号: 4600379274
代表者: Đinh Thị Thúy
住所: xóm Kiều Chính, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty TNHH Cát Hải

納税者番号: 4600511902
代表者: Nguyễn Minh Hải
住所: Xóm nón, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Chi cục Thi Hành án Dân Sự Huyện Phú Bình

納税者番号: 4600676573
代表者: Lê Thị Luyến
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Phòng Văn hoá, Khoa học và Thông tin

納税者番号: 4600482384
代表者: Nguyễn Thị Hiền
住所: Tổ 1, Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Phòng Giáo dục và Đào tạo

納税者番号: 4600482433
代表者: Dương Thanh Trọng
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Huyện Đoàn Phú Bình

納税者番号: 4600482440
代表者: Vũ Thị Lệ
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Phòng Y tế

納税者番号: 4600482465
代表者: Nguyễn Ngọc Cam
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Uỷ ban mặt trận Tổ quốc

納税者番号: 4600482507
代表者: Dương Thị Huệ
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Phòng Nông nghiệp và Môi trường huyện Phú Bình

納税者番号: 4600489654
代表者: Phùng Văn Xuyên
住所: Thị trấn Hương Sơn, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Trường Tiểu học Úc Kỳ

納税者番号: 4600670645
代表者:
住所: Xóm Ngọc Long 1, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Trung Tâm Chữa Bệnh - Giáo dục - Lao Động xã hội

納税者番号: 4600679574
代表者: Dương Văn Đương
住所: Bảo Lý, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hạt Kiểm Lâm Huyện Phú Bình

納税者番号: 4600725622
代表者: Đinh Đức Hoàng
住所: Bảo Lý, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Phòng Tư Pháp Huyện Phú Bình

納税者番号: 4601126822
代表者: Phạm Văn Dũng
住所: Tổ 2, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyênのその他のPhường/Xã

91 個の基礎行政単位

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn