Xã Na Rìに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計73社です: Xã Na Rì, Thái Nguyên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

73社中、16〜30件を表示

CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI CÔNG NGHỆ CAO NA RÌ

納税者番号: 4700288849
代表者: Nguyễn Tuấn Linh
住所: Thôn Xương Cưa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM

納税者番号: 4700288126
代表者: Nguyễn Ngọc Nam
住所: Tổ nhân dân Hát Deng, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔN MINH BẮC KẠN

納税者番号: 4700287757
代表者: Vũ Thị Hồng
住所: Thôn Xưởng Cưa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LỘC BẮC BÌNH

納税者番号: 4700287725
代表者: Vũ Thị Hồng
住所: Thôn Xưởng Cưa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOÀNG HẢI NA RÌ

納税者番号: 4700285887
代表者: Đỗ Văn Thuật
住所: Thôn Nà Hin, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHỢ NA RÌ

納税者番号: 4700279280
代表者: Nguyễn Mạnh Cường
住所: thôn Bản Bia, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ OCOP QUẾ THANH

納税者番号: 4700276667
代表者: Nguyễn Đức Thuận
住所: Nà Hin, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ AN DIỆP

納税者番号: 4700276032
代表者: Hoàng Văn Khánh
住所: Thôn Xưởng Cưa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC THẢO CUNG

納税者番号: 4700275663
代表者: Hoàng Thị Liên
住所: Tổ nhân dân Pò Đon, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BẢO NGỌC NA RÌ

納税者番号: 4700274821
代表者: Nông Văn Hải
住所: Thôn Bản Pò, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN HVT BẮC KẠN

納税者番号: 4700273112
代表者: Nguyễn Thị Phương Nga
住所: Tổ nhân dân Giả Dìa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI LONG BẮC KẠN

納税者番号: 4700272983
代表者: Lý Đại Tú
住所: Thôn Pò Khiển, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÙNG CAO

納税者番号: 4700272013
代表者: TRIỆU VĂN HIẾN
住所: Tổ nhân dân Nà Đăng, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty TNHH Nông Nghiệp Hoa Chanh

納税者番号: 4700271852
代表者: Hà Văn Ba
住所: Thôn Nà Kẻn, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THUỶ ĐÀ

納税者番号: 4700271348
代表者: HOÀNG VĂN THỦY
住所: Tổ nhân dân Giả Dìa, Xã Na Rì, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyênのその他のPhường/Xã

91 個の基礎行政単位

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn