Xã Cẩm Giàngに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計41社です: Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

41社中、16〜30件を表示

Hợp tác xã tinh dầu-Fresh oil

納税者番号: 4700272831
代表者: Lưu Thị Điệp
住所: Thôn Pá Yếu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HUÂN QUẾ

納税者番号: 4700271355
代表者: Nguyễn Thị Quế
住所: Thôn Nà Pò, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ HỢP TÁC XÃ HƯƠNG NGÀN

納税者番号: 4700267976
代表者: Vi Thùy Dương
住所: Thôn Nà cà, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

HỢP TÁC XÃ ĐỨC MAI

納税者番号: 4700269645
代表者: Mai Thị Thảo
住所: Thôn Thôm Mò, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp Tác xã Đông Nam Dược

納税者番号: 4700267937
代表者: Nguyễn Văn Cư
住所: Thôn Khuổi Thiêu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP BẮC KẠN

納税者番号: 4700264622
代表者: Đồng Quang Huy
住所: Thôn 3, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐẰNG TIẾN LONG CHÂU QUẢNG TÂY (CÔNG TY CP KS TÂY GIANG BẮC KẠN NỘP THAY)

納税者番号: 4700260307
住所: Thôn 3, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRƯỜNG BÍCH

納税者番号: 4700258153
代表者: Nông Đức Trịnh
住所: Thôn Nà Cù, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TÂY GIANG BẮC KẠN

納税者番号: 4700253187
代表者: Trần Mạnh Hùng
住所: Thôn 3, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Vàng Kiu

納税者番号: 4700252264
代表者: DƯƠNG NGỌC ĐỨC
住所: Nà Tu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp TN Chiến Thắng - Bắc Kạn

納税者番号: 4700246503
代表者: Đỗ Trọng Chất
住所: Thôn Nà Pò, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Hợp Tác Xã Khiên Giang

納税者番号: 4700246408
代表者: Vũ Đình Khiên
住所: Nà Lốc, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Dũng Bắc Kạn

納税者番号: 4700235269
代表者: Tô Đình Thế
住所: Thôn Nà Pẻng, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Nà Tu

納税者番号: 4700222118
代表者: Vũ Quang Huy
住所: Nà Tu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Một Thành Viên Tuấn Mai Bắc Kạn

納税者番号: 4700205948
代表者: Trần Văn Hiệp
住所: Thôn Đầu Cầu, Xã Cẩm Giàng, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyênのその他のPhường/Xã

91 個の基礎行政単位

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã An Khánh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn