Xã An Khánhに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計110社です: Xã An Khánh, Thái Nguyên. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

110社中、76〜90件を表示

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VẬN TẢI NGUYỆT LÂM

納税者番号: 4601183098
代表者: Nguyễn Văn Binh
住所: Xóm Việt Thắng, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VLXD VÀ TM HÙNG DƯƠNG

納税者番号: 4601175900
代表者: Đỗ Thị Vĩnh
住所: Xóm Đồng Gia, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vật Liệu Xây Dựng Thảo Hằng

納税者番号: 4601175795
代表者: Nguyễn Văn Thảo
住所: Xóm Bãi Chè, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Vận Tải Lâm Phú

納税者番号: 4601173660
代表者: Nguyễn Văn Phong
住所: Xóm Trung Đài, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty TNHH Biên Tường

納税者番号: 4601165740
代表者: Lê Công Vĩnh
住所: Xóm Tân Bình, Xã An Khánh(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Tm Và Dv Vận Tải Trung Hải

納税者番号: 4601165130
代表者: Hứa Thị Thảo
住所: Xóm 1, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VONFRAM MASAN

納税者番号: 4601163743
代表者: Ashley James Mcaleese
住所: xóm Suối Cát, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công ty TNHH Vonfram Masan

納税者番号: 4601183429
代表者: Ashley James Mcaleese
住所: xóm Suối Cát, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN CHÈ HOÀNG LÂM

納税者番号: 4601162161
代表者: Vũ Đình Tỵ
住所: Xóm Hà Cẩm, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THẮNG MƯỜI

納税者番号: 4601160439
代表者: Hà Ngọc Tính
住所: Xóm Hà Cẩm, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CHUNG MAI THÁI NGUYÊN

納税者番号: 4601159338
代表者: Nguyễn Văn Quốc
住所: Xóm Đầm, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Tm Xuân Hiếu

納税者番号: 4601158768
代表者: Hoàng Xuân Hiểu
住所: Xóm Đạt, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty TNHH Khai Khoáng Dũng Đạt

納税者番号: 4601130610
代表者: Phạm Văn Dũng
住所: Xóm 3, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH HÀ QUANG HUY

納税者番号: 4601126318
代表者: Chu Văn Bách
住所: Xóm Khuôn Lình, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Khai Thác Than Thác Vạng

納税者番号: 4601124261
代表者: Trương Trần Bảo
住所: Xóm Thác Vạng, Xã An Khánh, Thái Nguyên, Việt Nam.

Thái Nguyênのその他のPhường/Xã

91 個の基礎行政単位

Phường Đức Xuân Phường Bắc Kạn Xã Phong Quang Xã Bằng Thành Xã Cao Minh Xã Nghiên Loan Xã Phúc Lộc Xã Ba Bể Xã Chợ Rã Xã Thượng Minh Xã Đồng Phúc Xã Nà Phặc Xã Bằng Vân Xã Ngân Sơn Xã Thượng Quan Xã Hiệp Lực Xã Phủ Thông Xã Vĩnh Thông Xã Cẩm Giàng Xã Bạch Thông Xã Chợ Đồn Xã Nam Cường Xã Quảng Bạch Xã Yên Thịnh Xã Nghĩa Tá Xã Yên Phong Xã Chợ Mới Xã Thanh Mai Xã Tân Kỳ Xã Thanh Thịnh Xã Yên Bình Xã Văn Lang Xã Cường Lợi Xã Na Rì Xã Trần Phú Xã Côn Minh Xã Xuân Dương Phường Phan Đình Phùng Phường Quyết Thắng Phường Gia Sàng Phường Quan Triều Xã Đại Phúc Phường Tích Lương Xã Tân Cương Phường Sông Công Phường Bách Quang Phường Bá Xuyên Xã Lam Vỹ Xã Kim Phượng Xã Phượng Tiến Xã Định Hoá Xã Trung Hội Xã Bình Yên Xã Phú Đình Xã Bình Thành Xã Phú Lương Xã Yên Trạch Xã Hợp Thành Xã Vô Tranh Xã Trại Cau Xã Văn Lăng Xã Quang Sơn Xã Văn Hán Xã Đồng Hỷ Xã Nam Hoà Phường Linh Sơn Xã Võ Nhai Xã Sảng Mộc Xã Nghinh Tường Xã Thần Sa Xã La Hiên Xã Tràng Xá Xã Dân Tiến Xã Phú Xuyên Xã Đức Lương Xã Phú Lạc Xã Phú Thịnh Xã La Bằng Xã Đại Từ Xã Vạn Phú Xã Quân Chu Phường Phúc Thuận Phường Phổ Yên Xã Thành Công Phường Vạn Xuân Phường Trung Thành Xã Phú Bình Xã Tân Khánh Xã Tân Thành Xã Điềm Thuỵ Xã Kha Sơn