Phường Long Anに登録されている企業一覧

次の地域に登録されている企業は合計1,870社です: Phường Long An, Tây Ninh. 企業名をクリックすると、納税者番号、住所、稼働状況を確認できます。

1,870社中、1696〜1710件を表示

DNTN Phú Hưng

納税者番号: 1100499828
住所: 31A Nguyễn Trung TRực Phường 1, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tổng Hợp Thái Dương

納税者番号: 1100124120
代表者: Nguyễn Văn Quan
住所: Số 148A Huỳnh Văn Gấm, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Âu Lạc

納税者番号: 1100376142
住所: 106/2 Nguyễn Cữu Vân Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Diễn Cầm

納税者番号: 1100341693
住所: 220/4 đường 833 Khu Phố Phú Nhơn P5, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Yên Bình

納税者番号: 1100465120
住所: ấp Bình Cư 1 Phường 6, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUYẾT

納税者番号: 1100452805
代表者: NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT
住所: Số 110, Nguyễn Trung Trực, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty TNHH Toàn Cầu

納税者番号: 1100121024
住所: 565 Quốc Lộ 1 ấp Bình Quân Phường 4, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẠCH YẾN

納税者番号: 1100442927
代表者: Đoàn Bạch Tuyết
住所: Số 171, Hùng Vương, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Doanh Nghiệp Tư Nhân Bình Đông

納税者番号: 1100452361
代表者: Nguyễn Công Bằng
住所: 157 - Huỳnh Việt Thanh, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐỨC TRUNG

納税者番号: 1100498246
代表者: Bùi Thái Dương
住所: Số 59, đường Tỉnh 827, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH BÔNG SEN

納税者番号: 1100498260
代表者: Châu Thị Hồng Nhung
住所: Số 7A, đường Võ Công Tồn, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

DNTN Thành Công

納税者番号: 1100457786
代表者: Nguyễn Văn Sỹ
住所: 369/2B Khu phố Bình Yên Đông 3, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Công ty Cổ Phần Huỳnh Thịnh Vượng

納税者番号: 1100498334
住所: 97 Quốc Lộ 1 Phường 2, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHƯỚC LỘC LONG AN

納税者番号: 1100410033
代表者: Phạm Văn Đành
住所: 13 Trịnh Quang Nghị, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XAY XÁT CÔNG TÂM

納税者番号: 1100119402
代表者: Lương Văn Sĩ
住所: Số 222, đường 833, Phường Long An, Tây Ninh, Việt Nam.

Tây Ninhのその他のPhường/Xã

95 個の基礎行政単位

Phường Tân Ninh Phường Bình Minh Xã Tân Biên Xã Tân Lập Xã Thạnh Bình Xã Trà Vong Xã Tân Châu Xã Tân Đông Xã Tân Hội Xã Tân Hoà Xã Tân Thành Xã Tân Phú Xã Dương Minh Châu Phường Ninh Thạnh Xã Cầu Khởi Xã Lộc Ninh Xã Châu Thành Xã Hảo Đước Xã Phước Vinh Xã Hoà Hội Xã Ninh Điền Phường Long Hoa Phường Thanh Điền Phường Hoà Thành Phường Gò Dầu Xã Thạnh Đức Xã Phước Thạnh Xã Truông Mít Phường Gia Lộc Xã Bến Cầu Xã Long Chữ Xã Long Thuận Phường Trảng Bàng Xã Hưng Thuận Xã Phước Chỉ Phường An Tịnh Phường Tân An Phường Khánh Hậu Xã Tân Hưng Xã Hưng Điền Xã Vĩnh Thạnh Xã Vĩnh Châu Xã Vĩnh Hưng Xã Khánh Hưng Xã Tuyên Bình Phường Kiến Tường Xã Bình Hiệp Xã Bình Hoà Xã Tuyên Thạnh Xã Mộc Hoá Xã Tân Thạnh Xã Nhơn Hoà Lập Xã Hậu Thạnh Xã Nhơn Ninh Xã Thạnh Hoá Xã Bình Thành Xã Thạnh Phước Xã Tân Tây Xã Đông Thành Xã Mỹ Quý Xã Đức Huệ Xã Hậu Nghĩa Xã Đức Hoà Xã An Ninh Xã Hiệp Hoà Xã Đức Lập Xã Mỹ Hạnh Xã Hoà Khánh Xã Bến Lức Xã Thạnh Lợi Xã Lương Hoà Xã Bình Đức Xã Mỹ Yên Xã Thủ Thừa Xã Mỹ Thạnh Xã Mỹ An Xã Tân Long Xã Tân Trụ Xã Nhựt Tảo Xã Vàm Cỏ Xã Cần Đước Xã Rạch Kiến Xã Long Cang Xã Mỹ Lệ Xã Tân Lân Xã Long Hựu Xã Cần Giuộc Xã Phước Lý Xã Mỹ Lộc Xã Phước Vĩnh Tây Xã Tân Tập Xã Tầm Vu Xã Vĩnh Công Xã Thuận Mỹ Xã An Lục Long